Bài viết này có chứa liên kết quảng cáo (tiếp thị liên kết).
Bị cảm, đau đầu hay đau bụng ở Nhật nhưng ngại đi bệnh viện vì rào cản tiếng Nhật? Tin vui là các hiệu thuốc (drugstore) như Matsumoto Kiyoshi, Welcia, Sundrug có đầy đủ thuốc không kê đơn chất lượng cao, và bạn hoàn toàn có thể tự mua. Bài viết này tổng hợp những loại thuốc thông dụng nhất mà người Việt ở Nhật nên biết tên — kèm cách đọc nhãn và những lưu ý quan trọng.
Phân biệt hiệu thuốc: ドラッグストア và 薬局
Drugstore(ドラッグストア) bán thuốc không kê đơn (OTC), mỹ phẩm, thực phẩm — không cần đơn bác sĩ. Nhà thuốc(調剤薬局) mới là nơi nhận thuốc theo đơn của bác sĩ. Muốn tự mua thuốc cảm, giảm đau thì cứ vào drugstore. Ở quầy thuốc loại 第1類 (loại 1) sẽ có dược sĩ tư vấn, các loại 第2類・第3類 thì tự lấy trên kệ.
5 loại thuốc thông dụng nên biết tên
1. Pabron Gold A(パブロンゴールドA)— thuốc cảm tổng hợp
Thuốc cảm quốc dân của Nhật, trị các triệu chứng cảm: ho, sổ mũi, đau họng, sốt nhẹ. Dạng bột hoặc viên, uống sau ăn. Giá khoảng 1.000–1.500 yên. Lưu ý: gây buồn ngủ nhẹ, không uống trước khi lái xe.
2. Loxonin S(ロキソニンS)— giảm đau, hạ sốt
Thuốc giảm đau mạnh và phổ biến nhất Nhật: đau đầu, đau răng, đau bụng kinh, hạ sốt. Đây là thuốc loại 1(第1類)nên phải mua ở quầy có dược sĩ. Giá khoảng 700–1.000 yên. Không uống khi đói và không dùng liên tục nhiều ngày.
3. Gaster 10(ガスター10)— đau dạ dày, ợ chua
Thuốc giảm tiết axit dạ dày, hiệu quả với chứng đau dạ dày, ợ nóng do ăn uống thất thường hoặc căng thẳng. Cũng là thuốc loại 1, mua tại quầy dược sĩ. Giá khoảng 1.000–1.700 yên.
4. Muhi S(ムヒS)— muỗi đốt, côn trùng cắn, ngứa
Kem bôi trị ngứa do muỗi và côn trùng cắn — vật bất ly thân mùa hè Nhật. Bôi trực tiếp lên vết đốt, dịu ngứa nhanh. Giá khoảng 500–800 yên. Nhà có trẻ nhỏ thì chọn loại「ムヒ・ベビー」dịu nhẹ hơn.
5. Seirogan(正露丸)— đau bụng, tiêu chảy
Viên thuốc màu đen mùi đặc trưng, trị tiêu chảy, đau bụng do ăn uống — thuốc gia truyền hơn 100 năm của Nhật. Giá khoảng 600–1.000 yên. Mùi khá nồng nhưng hiệu quả nhanh.
Mẹo đọc nhãn thuốc Nhật
| かぜ(風邪) | Cảm cúm |
|---|---|
| 頭痛(ずつう) | Đau đầu |
| 胃痛(いつう) | Đau dạ dày |
| 下痢(げり) | Tiêu chảy |
| 眠くなる | Gây buồn ngủ |
| 食後(しょくご) | Uống sau ăn |
| 1日3回 | Ngày 3 lần |
Lưu ý quan trọng
① Thuốc OTC chỉ dành cho triệu chứng nhẹ — sốt cao trên 38,5°C kéo dài, đau dữ dội thì hãy đi khám (xem bài hướng dẫn đi bệnh viện ở Nhật). ② Đang uống thuốc bệnh mãn tính thì hỏi dược sĩ trước khi mua thêm thuốc OTC. ③ Phụ nữ mang thai và trẻ dưới 15 tuổi có nhiều loại không dùng được — hỏi quầy dược sĩ, có thể dùng Google Dịch. ④ Mua thuốc bằng thẻ point (Matsukiyo, Welcia T-point) sẽ được tích điểm khá nhiều — thứ Hai hàng tuần Welcia có ngày nhân điểm.
Kết luận
Chỉ cần nhớ 5 cái tên: Pabron (cảm), Loxonin (đau), Gaster (dạ dày), Muhi (ngứa), Seirogan (tiêu chảy) — là bạn đã tự tin xử lý hầu hết vấn đề sức khỏe nhẹ ở Nhật. Hãy lưu bài này lại để dùng khi cần nhé!
☕ Thấy bài viết hữu ích?
Nếu bài viết giúp ích cho bạn, hãy ủng hộ chúng mình một ly cà phê nhé!
Bài viết này có giúp ích cho bạn? 🍵
Cuộc Sống Nhật là một blog độc lập nhỏ, và mọi bài hướng dẫn đều hoàn toàn miễn phí. Nếu nội dung của chúng tôi giúp bạn tiết kiệm thời gian (hay tránh được rắc rối), bạn có thể mời chúng tôi một tách trà Nhật. Mỗi sự ủng hộ — dù lớn hay nhỏ — đều giúp chúng tôi duy trì các bài hướng dẫn miễn phí, chính xác và luôn cập nhật cho cộng đồng người Việt tại Nhật.
☕ Ủng hộ Cuộc Sống Nhật
コメントを残す