Thuốc nhỏ mắt Nhật: cách đọc hộp (清涼感, コンタクト) và 6 loại nên mua

Thuốc nhỏ mắt Nhật 2026: cách đọc hộp + 6 loại nên mua

Bài viết này có chứa liên kết quảng cáo (tiếp thị liên kết).

Cập nhật ngày 1/11/2026: đã kiểm tra lại thông tin; giá giữ theo ngày kiểm tra ghi trong bài.

Ở hiệu thuốc Nhật, thuốc nhỏ mắt (目薬, megusuri) chiếm cả một bức tường. Có loại mát lạnh “sảng khoái”. Có loại dành cho người đeo kính áp tròng. Có loại trị ngứa do phấn hoa. Hộp gần như toàn chữ Nhật, nên rất khó chọn.

Bài này giúp bạn đọc hộp thuốc, dù bạn mua để dùng hay mua làm quà gửi về nhà. Sau đó chúng tôi giới thiệu 6 loại nên mua và một loại rửa mắt, kèm thành phần và giá. Bài cũng nói về an toàn, mang lên máy bay và hệ thống miễn thuế mới từ ngày 1/11/2026. Chúng tôi đã kiểm tra trang của nhà sản xuất, tờ hướng dẫn và giá vào ngày 29/10/2026.

📌 Bạn sẽ biết được gì

Đang vội? Mắt mỏi hoặc đỏ: サンテFXネオ (từ ¥272) là loại kinh điển. Đeo kính áp tròng mềm: chọn ロートCキューブ プレミアムクリア hoặc ソフトサンティア. Ngứa mắt do phấn hoa: ロートアルガード クリアブロックZ. Xem ba từ trên hộp: 清涼感 (độ mát), コンタクト (kính áp tròng) và 第2類/第3類 (nhóm rủi ro). Thuốc trị đỏ mắt chỉ nên dùng thỉnh thoảng.

  1. Cách đọc hộp thuốc nhỏ mắt Nhật
  2. 6 loại nên mua + 1 loại rửa mắt
  3. Bảng so sánh: độ mát, kính áp tròng, giá
  4. An toàn: dùng sao cho đúng
  5. Máy bay và mua miễn thuế (mới từ 1/11/2026)
  6. Câu hỏi thường gặp
  7. Tóm tắt nhanh

※ Giá là giá thấp nhất của các cửa hàng trên 価格.com (kakaku.com) ngày 29/10/2026; có thể tính thêm phí ship. Thông tin lấy từ trang nhà sản xuất, tờ hướng dẫn trong hộp và trang của cơ quan nhà nước. Đây không phải lời khuyên y tế: nếu chưa chắc, hãy hỏi dược sĩ hoặc bác sĩ.

▲ Xem nhanh các ý chính trong video ngắn

Gợi ý nhanh

  • Mắt mỏi, không đeo lens mềm: サンテFXネオ (từ ¥272, 価格.com 29/10/2026).
  • Khô mắt mùa đông, đeo lens: ソフトサンティア – nước mắt nhân tạo, không chất bảo quản.
  • Đeo lens mềm hằng ngày: ロートCキューブ プレミアムクリア.
  • Phòng sưởi khô làm mắt khô hơn: bật máy tạo ẩm. Đau mắt, mờ mắt kéo dài thì đi khám, đừng chỉ nhỏ thuốc.

サンテFXネオ

ソフトサンティア

ロートCキューブ プレミアムクリア

Cách đọc hộp thuốc nhỏ mắt Nhật

Hãy bắt đầu từ triệu chứng: mắt mỏi hoặc đỏ, ngứa mắt, khô mắt, hay đang đeo kính áp tròng. Mỗi trường hợp cần một loại thuốc khác nhau. Nếu chưa chắc, hãy hỏi dược sĩ hoặc người bán thuốc có đăng ký ở cửa hàng. Sau đó, xem các điểm sau trên hộp.

1. Nhóm rủi ro: 第2類 hay 第3類

Nhật Bản chia thuốc không kê đơn (OTC) theo mức rủi ro, và nhóm thuốc được in trên hộp. Theo Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản (厚生労働省):

  • 第2類医薬品 (nhóm 2): rủi ro tương đối cao. Dược sĩ hoặc người bán thuốc có đăng ký (登録販売者) bán và nên giải thích cho bạn.
  • 第3類医薬品 (nhóm 3): rủi ro tương đối thấp.
  • 第1類 và 要指導医薬品 là các nhóm chặt chẽ hơn. Bắt buộc phải có dược sĩ.

Phần lớn thuốc nhỏ mắt thuộc nhóm 2 hoặc 3. Trong danh sách của các hãng, thuốc có chất giảm đỏ mắt hoặc chất kháng histamin thường thuộc nhóm 2. Thuốc cho kính áp tròng và nước mắt nhân tạo thường thuộc nhóm 3. Với thuốc nhóm 2, hãy đọc mục 相談すること (“cần hỏi ý kiến trước khi dùng”), hoặc hỏi nhân viên.

2. Độ mát: 清涼感

Nhiều hộp có in chỉ số 清涼感 (seiryōkan) kèm hình ngôi sao. Chỉ số này cho biết thuốc mát và “cay” mắt đến đâu. Số càng lớn, cảm giác càng mạnh. Số nhỏ là thuốc dịu nhẹ.

  • Santen (参天製薬): thang 0–5. Một số loại ghi “5+”.
  • Rohto (ロート製薬): thang 0–5 cho đa số loại, nhưng 0–8 cho dòng ロートジー (Rohto Zi), ロートCキューブ (C Cube) và vài loại khác.

Hai hãng dùng thang khác nhau, nên chỉ so độ mát trong cùng một hãng. Người mới dùng và người mắt nhạy cảm nên chọn mức 0–3. Ai thích cảm giác thật mạnh có thể chọn Santen 5 hoặc Rohto Zi 8.

3. Kính áp tròng: コンタクト, ソフト, ハード

Nếu bạn đeo kính áp tròng, đây là điểm quan trọng nhất. すべてのコンタクトレンズ nghĩa là mọi loại kính áp tròng. ソフト là lens mềm, ハード là lens cứng. ハード対応 nghĩa là chỉ dùng cho lens cứng, không dùng cho lens mềm. 装着したまま nghĩa là có thể nhỏ khi đang đeo lens. Lens màu (カラーコンタクト) thường không được dùng chung.

Nhiều loại thuốc phổ biến chỉ dùng cho lens cứng. Santen cho biết: sau khi nhỏ loại thuốc không dành cho lens, hãy chờ ít nhất 5 phút rồi mới đeo lens lại.

4. Chất bảo quản: 防腐剤

Hầu hết các lọ đều có chất bảo quản, ví dụ ベンザルコニウム塩化物 (benzalkonium clorid) hoặc クロロブタノール (clorobutanol). Nếu bạn nhỏ mắt thường xuyên hoặc mắt nhạy cảm, hãy tìm chữ 防腐剤無添加 hoặc 防腐剤フリー (không chất bảo quản).

5. Đỏ mắt: 充血

Thuốc trị đỏ mắt thường chứa 塩酸テトラヒドロゾリン (tetrahydrozolin). Chất này làm giảm đỏ ở lòng trắng mắt. Chỉ nên dùng các loại này thỉnh thoảng. Tờ hướng dẫn của サンテFXネオ cảnh báo rằng dùng quá nhiều có thể gây chói mắt bất thường, thậm chí làm mắt đỏ hơn.

6. Khô mắt: ドライアイ và 人工涙液

Nếu bị khô mắt, hãy tìm 人工涙液 (nước mắt nhân tạo). Đây là dung dịch muối đơn giản, gần giống nước mắt tự nhiên, không có cảm giác mát.

Từ vựng trên hộp: bảng tra nhanh

Chữ Nhật trên hộp Nghĩa tiếng Việt
清涼感 Độ mát / độ cay mắt
目の疲れ / 疲れ目 Mỏi mắt
結膜充血 / 充血 Đỏ mắt
目のかゆみ / 花粉 Ngứa mắt / phấn hoa
ドライアイ / 人工涙液 Khô mắt / nước mắt nhân tạo
コンタクト / ソフト / ハード Kính áp tròng / lens mềm / lens cứng
ハード対応 Chỉ dùng cho lens cứng
装着したまま Nhỏ khi đang đeo lens
防腐剤無添加 / 防腐剤フリー Không chất bảo quản
用法・用量 Cách dùng / liều dùng (ví dụ 1回2~3滴、1日5~6回 = mỗi lần 2–3 giọt, ngày 5–6 lần)
洗眼薬 Thuốc rửa mắt (loại dùng cốc)
相談すること Cần hỏi ý kiến trước khi dùng
使用期限 Hạn sử dụng
第2類 / 第3類医薬品 Thuốc nhóm rủi ro 2 / 3

※ Theo trang sản phẩm và tờ hướng dẫn của Santen, Rohto và Kobayashi.

Mẹo: Santen có thông tin sản phẩm bằng tiếng Anh, tiếng Hàn và tiếng Trung cho hầu hết thuốc nhỏ mắt OTC của hãng, gồm cả サンテFXネオ và ソフトサンティア.

6 loại nên mua + 1 loại rửa mắt

Các loại dưới đây dùng cho mắt mỏi, đỏ mắt, kính áp tròng, khô mắt và dị ứng phấn hoa. Tất cả đều là sản phẩm đang bán trên trang của nhà sản xuất. Giá là giá thấp nhất trên 価格.com ngày 29/10/2026. Nếu không tìm thấy, hãy đưa tên tiếng Nhật cho nhân viên xem.

1. サンテFXネオ (Sante FX Neo): loại kinh điển cho mắt mỏi

Loại thuốc đa năng kinh điển của Santen, rất mát. Công dụng gồm mỏi mắt, đỏ mắt, ngứa mắt, mắt khó chịu do tia UV hoặc tuyết phản chiếu, và khó chịu khi đeo lens cứng. Tờ hướng dẫn ghi không dùng khi đang đeo lens mềm. Sau khi mở nắp, hãy dùng hết càng sớm càng tốt.

Tên tiếng Nhật サンテFXネオ
Nhóm 第2類医薬品
Độ mát 5 (Santen 0–5)
Kính áp tròng Chỉ lens cứng. Không dùng khi đang đeo lens mềm
Thành phần chính ネオスチグミンメチル硫酸塩 0,005%, タウリン 1,0%, L-アスパラギン酸カリウム 1,0%, 塩酸テトラヒドロゾリン 0,05%, クロルフェニラミンマレイン酸塩 0,03%, イプシロン-アミノカプロン酸 1,0%
Dung tích 12 mL
Giá từ ¥272 (価格.com)
Hợp với Muốn cảm giác “tỉnh táo”, không đeo lens mềm

✅ Ưu điểm

  • Rất rẻ, dễ tìm mua
  • Có chất giảm đỏ mắt và kháng histamin
  • Santen có tờ hướng dẫn tiếng Anh

⚠️ Nhược điểm

  • Người mới dùng sẽ thấy rất cay
  • Có hai chất bảo quản
  • Dùng quá nhiều có thể gây chói mắt hoặc đỏ mắt hơn

2. ロートジーb (Rohto Zi b): mát nhất

Loại thuốc của Rohto có độ mát cao nhất, 8 trên 8. Cảm giác rất mạnh, nên không hợp để mua lần đầu. Thuốc cũng có chất giảm đỏ mắt. Hộp có ghi công dụng cho cảm giác khó chịu khi đeo lens cứng; lens mềm thì không được nhắc đến, nên đừng mặc định là dùng được.

Tên tiếng Nhật ロートジーb
Nhóm 第2類医薬品
Độ mát 8 (Rohto 0–8)
Kính áp tròng Có ghi lens cứng; lens mềm không ghi
Thành phần chính 塩酸テトラヒドロゾリン 0,05%, ネオスチグミンメチル硫酸塩 0,003%, 硫酸亜鉛水和物 0,05%, クロルフェニラミンマレイン酸塩 0,03%, ビタミンB6 0,1%, L-アスパラギン酸カリウム 1%
Dung tích 12 mL
Giá từ ¥305 (価格.com); giá đề xuất ¥605
Hợp với Người đã quen, thích cảm giác mát lạnh

✅ Ưu điểm

  • Mát nhất trong các loại của Rohto
  • Giá rẻ

⚠️ Nhược điểm

  • Cảm giác rất mạnh
  • Có chất giảm đỏ mắt: chỉ dùng thỉnh thoảng

3. ロートリセb (Rohto Lycée b): lọ nhỏ cho mắt đỏ

Lọ nhỏ 8 mL cho mắt đỏ, mắt mỏi, vừa túi xách. Độ mát vừa phải. Hộp ghi ハード対応 (chỉ dùng cho lens cứng). Một lựa chọn tương tự là サンテ ボーティエ (Santen, nhóm 2, độ mát 3, 12 mL, cùng chất giảm đỏ mắt).

Tên tiếng Nhật ロートリセb
Nhóm 第2類医薬品
Độ mát 3 (Rohto 0–5)
Kính áp tròng ハード対応 (chỉ lens cứng)
Thành phần chính 塩酸テトラヒドロゾリン 0,05%, 硫酸亜鉛水和物 0,1%, ビタミンB12 0,006%, クロルフェニラミンマレイン酸塩 0,01%, コンドロイチン硫酸エステルナトリウム 0,5%, L-アスパラギン酸カリウム 1%
Dung tích 8 mL
Giá từ ¥449 (価格.com); giá đề xuất ¥770
Hợp với Thỉnh thoảng bị đỏ mắt ở công ty hoặc khi đi xa

✅ Ưu điểm

  • Nhỏ gọn, dễ bỏ túi
  • Cay nhẹ đến vừa

⚠️ Nhược điểm

  • Giá tính theo mL khá cao
  • Có chất giảm đỏ mắt: chỉ dùng thỉnh thoảng

4. ロートCキューブ プレミアムクリア (Rohto C Cube Premium Clear): cho lens mềm

Thuốc dành cho người đeo kính áp tròng. Dùng được với mọi loại kính áp tròng trừ lens màu, và cả khi không đeo lens. Thuốc không có chất giảm đỏ mắt, độ mát nhẹ. Cùng dòng này có các loại từ độ mát 0 đến 8+. Trong danh sách phụ gia có 塩酸ポリヘキサニド, nhưng Rohto không ghi chất này là chất bảo quản.

Tên tiếng Nhật ロートCキューブ プレミアムクリア
Nhóm 第3類医薬品
Độ mát 3 (Rohto 0–8)
Kính áp tròng Mọi loại trừ lens màu
Thành phần chính ネオスチグミンメチル硫酸塩 0,005%, ビタミンA 30.000 đơn vị/100 mL, 天然型ビタミンE 0,05%, タウリン 1%, コンドロイチン硫酸エステルナトリウム 0,1%
Dung tích 18 mL
Giá từ ¥498 (価格.com); giá đề xuất ¥825
Hợp với Người đeo lens mềm hằng ngày

✅ Ưu điểm

  • Dùng được cho lens mềm và lens cứng
  • Lọ lớn, đáng tiền

⚠️ Nhược điểm

  • Không dùng cho lens màu

5. ソフトサンティア (Soft Santear): nước mắt nhân tạo không chất bảo quản

Nước mắt nhân tạo của Santen, gần giống nước mắt tự nhiên. Thuốc không chất bảo quản và không cay. Có thể nhỏ với mọi loại kính áp tròng, ngay khi đang đeo. Thuốc không có tác dụng với ngứa hay đỏ mắt. Mỗi lọ nhỏ nên dùng trong khoảng 10 ngày sau khi mở. Trẻ em có thể dùng dưới sự giám sát của cha mẹ.

Tên tiếng Nhật ソフトサンティア
Nhóm 第3類医薬品
Độ mát 0 (Santen)
Kính áp tròng Mọi loại (mềm, O2, cứng, dùng một lần), nhỏ được khi đang đeo
Thành phần 塩化カリウム 0,1%, 塩化ナトリウム 0,4%. 防腐剤無添加
Dung tích 5 mL × 4 lọ
Giá từ ¥482 (価格.com)
Hợp với Khô mắt, bay đường dài, mắt nhạy cảm

✅ Ưu điểm

  • Không chất bảo quản
  • Dùng được với mọi loại lens
  • Santen có tờ hướng dẫn tiếng Anh

⚠️ Nhược điểm

  • Không có tác dụng với ngứa hay đỏ mắt
  • Mỗi lọ chỉ dùng khoảng 10 ngày sau khi mở

6. ロートアルガード クリアブロックZ (Rohto Alguard Clear Block Z): ngứa mắt do phấn hoa

Thuốc trị ngứa mắt do phấn hoa; ở Nhật, mùa phấn hoa tuyết tùng là vào mùa xuân. Thuốc kết hợp chất chống dị ứng, chất kháng histamin và chất chống viêm. Không dùng cho trẻ dưới 7 tuổi. Nếu sau 2 ngày không đỡ, hãy ngừng dùng và hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ. Hộp không ghi về kính áp tròng; với người đeo lens, Rohto có bán アルガード コンタクトa (nhóm 3).

Tên tiếng Nhật ロートアルガード クリアブロックZ
Nhóm 第2類医薬品
Độ mát 4 (Rohto 0–5)
Kính áp tròng Không ghi
Thành phần chính クロモグリク酸ナトリウム 1%, クロルフェニラミンマレイン酸塩 0,03%, プラノプロフェン 0,05%, コンドロイチン硫酸エステルナトリウム 0,5%
Dung tích 13 mL
Giá từ ¥980 (価格.com); giá đề xuất ¥1.980
Hợp với Dị ứng phấn hoa mùa xuân

✅ Ưu điểm

  • Ba nhóm hoạt chất chống ngứa do phấn hoa

⚠️ Nhược điểm

  • Đắt nhất trong danh sách
  • Chỉ dùng cho người từ 7 tuổi trở lên

Thêm: アイボン (Eyebon), thuốc rửa mắt

Thuốc rửa mắt (洗眼薬) không phải thuốc nhỏ mắt. Bạn đổ thuốc vào một chiếc cốc nhỏ, áp cốc vào mắt rồi chớp mắt. アイボン của Kobayashi thuộc nhóm 3 và không chất bảo quản. Mỗi lần rửa dùng 5 mL, ngày 3–6 lần. Kobayashi cho biết rửa quá nhiều là không tốt. Tháo kính áp tròng trước khi rửa và chờ khoảng 10–15 phút rồi mới đeo lại. Không dùng chung cốc với người khác. Nếu đã được bác sĩ chẩn đoán khô mắt, hãy hỏi bác sĩ trước.

Tên tiếng Nhật アイボン (アイボンd)
Nhóm 第3類医薬品
Kính áp tròng Tháo ra trước khi dùng
Giá Lọ 500 mL từ ¥602; lọ 100 mL từ ¥478 (価格.com)

Bảng so sánh: độ mát, kính áp tròng, giá

Sản phẩm Nhóm Độ mát Kính áp tròng Chất giảm đỏ mắt Giá từ
サンテFXネオ 第2類 5 / 5 Chỉ lens cứng Có ¥272
ロートジーb 第2類 8 / 8 Lens cứng; lens mềm không ghi Có ¥305
ロートリセb 第2類 3 / 5 Chỉ lens cứng Có ¥449
Cキューブ プレミアムクリア 第3類 3 / 8 Mọi loại trừ lens màu Không ¥498
ソフトサンティア 第3類 0 Mọi loại Không ¥482
アルガード クリアブロックZ 第2類 4 / 5 Không ghi Không ¥980
アイボン (rửa mắt) 第3類 — Tháo ra trước Không ¥602

※ Santen và Rohto dùng thang độ mát khác nhau. Giá: thấp nhất trên 価格.com ngày 29/10/2026; có thể tính thêm phí ship.

An toàn: dùng sao cho đúng

Thuốc nhỏ mắt là thuốc. Hãy đọc tờ hướng dẫn (添付文書) trong hộp.

⚠️ Hỏi dược sĩ hoặc bác sĩ trước nếu…

  • Bạn đang được bác sĩ điều trị, kể cả đang dùng thuốc mắt khác
  • Bạn từng bị dị ứng thuốc
  • Bạn bị đau mắt dữ dội
  • Bạn đã được chẩn đoán tăng nhãn áp (glôcôm) (緑内障)
  • Bạn đang mang thai (các trang của nhà sản xuất mà chúng tôi đã xem không nhắc đến việc mang thai)

Khi nào cần ngừng dùng

Ngừng ngay và hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ nếu bị phát ban, hoặc nếu mắt bị đỏ, ngứa, sưng hay đau sau khi nhỏ. Cũng ngừng dùng nếu không đỡ sau số ngày ghi trên hộp: 5–6 ngày với đa số thuốc thông thường, 2 ngày với アルガード クリアブロックZ, và khoảng 2 tuần với ソフトサンティア.

✅ Thói quen tốt

  • Không dùng chung lọ thuốc với bất kỳ ai
  • Không để đầu lọ chạm vào mắt hoặc lông mi. Không dùng nếu thuốc bị đục
  • Thuốc trị đỏ mắt chỉ dùng thỉnh thoảng
  • ソフトサンティア: dùng trong khoảng 10 ngày sau khi mở. Tuân thủ hạn sử dụng (使用期限)
  • Tránh ánh nắng và nơi nóng. Không để thuốc trong ô tô
  • Trẻ em: dùng dưới sự giám sát của cha mẹ. アルガード クリアブロックZ không dùng cho trẻ dưới 7 tuổi

Cách nhỏ mắt: Santen cho biết một giọt là đủ. Sau đó nhắm mắt 1–5 phút, hoặc ấn nhẹ vào góc trong của mắt.

Máy bay và mua miễn thuế (mới từ 1/11/2026)

Mang thuốc nhỏ mắt lên máy bay

Trên các chuyến bay quốc tế từ Nhật, chất lỏng mang lên khoang phải đựng trong chai lọ không quá 100 mL, cho chung vào một túi trong suốt không quá 1 L. Thuốc được miễn quy định này với lượng cần dùng trên chuyến bay. Bộ Giao thông Nhật Bản xếp thuốc nhỏ mắt OTC vào nhóm thuốc, dung dịch cho kính áp tròng cũng vậy. Bạn phải báo cho nhân viên kiểm tra an ninh về các loại này.

Lọ thuốc nhỏ mắt chỉ 5–18 mL. Lọ アイボン 500 mL thì quá lớn, nên hãy để trong hành lý ký gửi. Nơi bạn đến có quy định riêng. Hãy giữ thuốc trong hộp gốc kèm tờ hướng dẫn, chỉ mang lượng đủ dùng cho cá nhân, và kiểm tra quy định của hải quan hoặc cơ quan y tế nước đó.

Hệ thống miễn thuế mới từ ngày 1/11/2026

Từ ngày 1/11/2026, mua hàng miễn thuế chuyển sang hình thức hoàn thuế. Bạn trả giá đã gồm thuế tại cửa hàng. Khi bạn rời Nhật, hải quan xác nhận hàng đã được mang ra nước ngoài. Sau đó cửa hàng (hoặc đơn vị hoàn thuế) trả lại tiền thuế; cách hoàn và phí (nếu có) tùy cửa hàng. Một số sân bay lớn cho làm thủ tục qua Visit Japan Web. Diện này dành cho khách ngắn hạn, ví dụ người thân từ Việt Nam sang thăm; người nước ngoài đang sống ở Nhật thường không được mua miễn thuế.

⚠️ Lưu ý về miễn thuế

  • Mức mua tối thiểu: ¥5.000 (chưa thuế, cộng gộp) tại một cửa hàng trong một ngày
  • Hàng tiêu hao không còn được niêm phong trong túi riêng
  • Hải quan phải xác nhận hàng trong vòng 90 ngày kể từ ngày mua, trước khi bạn ký gửi hành lý
  • Nếu thiếu một món trong một phiếu mua hàng, thì không món nào trong phiếu đó được miễn thuế
  • Không mở thuốc nhỏ mắt mua miễn thuế trước khi rời Nhật. Thuốc dùng trong chuyến đi thì hãy mua riêng

Câu hỏi thường gặp

第2類医薬品 và 第3類医薬品 nghĩa là gì?

Đó là các nhóm rủi ro của thuốc không kê đơn (OTC). Nhóm 2 là rủi ro tương đối cao; dược sĩ hoặc người bán thuốc có đăng ký nên giải thích cho bạn. Nhóm 3 là rủi ro tương đối thấp. Thuốc có chất giảm đỏ mắt hoặc kháng histamin thường thuộc nhóm 2.

Chỉ số 清涼感 nghĩa là gì?

Chỉ số này cho biết thuốc mát và “cay” mắt đến đâu. Santen dùng thang 0–5. Rohto dùng 0–5 cho đa số loại, nhưng 0–8 cho ロートジー và Cキューブ. Mức 0 là không cay. Chỉ so sánh trong cùng một hãng.

Có dùng thuốc nhỏ mắt Nhật khi đeo lens mềm được không?

Chỉ được nếu hộp ghi ソフト hoặc すべてのコンタクトレンズ, như ソフトサンティア hoặc Cキューブ プレミアムクリア. Tờ hướng dẫn của サンテFXネオ ghi không dùng khi đang đeo lens mềm. Sau khi nhỏ loại thuốc không dành cho lens, hãy chờ ít nhất 5 phút rồi mới đeo lens lại.

Dùng thuốc trị đỏ mắt hằng ngày có an toàn không?

Loại này chỉ để dùng thỉnh thoảng. Tờ hướng dẫn của Santen cảnh báo dùng quá nhiều có thể gây chói mắt bất thường, thậm chí làm mắt đỏ hơn. Nếu sau 5–6 ngày không đỡ, hãy ngừng dùng và đi khám bác sĩ hoặc hỏi dược sĩ.

Có mang thuốc nhỏ mắt lên máy bay được không?

Được. Trên chuyến bay quốc tế từ Nhật, thuốc, kể cả thuốc nhỏ mắt OTC, được miễn quy định 100 mL với lượng cần dùng, nhưng bạn phải khai báo khi kiểm tra an ninh. Hãy kiểm tra cả quy định của nơi bạn đến.

Có mua thuốc nhỏ mắt miễn thuế được không?

Được, nếu bạn đủ điều kiện và mua từ ¥5.000 (chưa thuế) trở lên tại một cửa hàng trong một ngày. Từ ngày 1/11/2026, bạn được hoàn thuế sau khi hải quan xác nhận hàng đã rời Nhật. Hãy giữ thuốc nguyên hộp, chưa mở, nếu không bạn có thể mất tiền hoàn thuế cho cả phiếu mua hàng.

Tóm tắt nhanh

Chọn theo triệu chứng, sau đó xem 清涼感 (độ mát), コンタクト (kính áp tròng) và nhóm rủi ro. Mỏi mắt: サンテFXネオ (không dùng khi đeo lens mềm). Muốn mát cực mạnh: ロートジーb. Thỉnh thoảng đỏ mắt: ロートリセb. Đeo lens mềm: Cキューブ プレミアムクリア hoặc ソフトサンティア, cũng là lựa chọn tốt nhất cho khô mắt. Dị ứng phấn hoa: アルガード クリアブロックZ (từ 7 tuổi). Không lạm dụng thuốc trị đỏ mắt và không dùng chung lọ. Hỏi dược sĩ nếu bạn bị tăng nhãn áp. Khai báo thuốc khi kiểm tra an ninh ở sân bay, và giữ nguyên hàng miễn thuế chưa mở.

Người viết|Đội ngũ Cuộc Sống Nhật (Miyabi)
Chúng tôi nghiên cứu thông tin chính thức, đánh giá trên các sàn thương mại điện tử và nguồn công khai để biên soạn bài viết. Chính sách nội dung

☕ Thấy bài viết hữu ích?

Nếu bài viết giúp ích cho bạn, hãy ủng hộ chúng mình một ly cà phê nhé!

Ủng hộ trên Ko-fi

Bài viết này có giúp ích cho bạn? 🍵

Cuộc Sống Nhật là một blog độc lập nhỏ, và mọi bài hướng dẫn đều hoàn toàn miễn phí. Nếu nội dung của chúng tôi giúp bạn tiết kiệm thời gian (hay tránh được rắc rối), bạn có thể mời chúng tôi một tách trà Nhật. Mỗi sự ủng hộ — dù lớn hay nhỏ — đều giúp chúng tôi duy trì các bài hướng dẫn miễn phí, chính xác và luôn cập nhật cho cộng đồng người Việt tại Nhật.

☕ Ủng hộ Cuộc Sống Nhật
Thanh toán an toàn qua Ko-fi (thẻ hoặc PayPal). Cảm ơn bạn rất nhiều 🙏

コメント

コメントを残す

メールアドレスが公開されることはありません。 ※ が付いている欄は必須項目です