Máy tính lương thực lĩnh ở Nhật 2026 — Tính lương tay sau bảo hiểm và thuế
Nhập lương gộp hàng tháng (総支給) để ước tính lương thực lĩnh ở Nhật theo tỷ lệ năm 2026. Cần bật JavaScript.
Lương tay ở Nhật được tính như thế nào (năm 2026)
Công ty trừ 4 loại bảo hiểm và 2 loại thuế trước khi trả lương. Ước lượng nhanh: lương gộp 25 man → thực lĩnh khoảng 20 man (≈80%); 40 man → khoảng 77%; 80 man → khoảng 70%.
| Khoản trừ | Tỷ lệ NLĐ đóng (2026) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Bảo hiểm y tế (健康保険) | 9.21–10.55% ÷ 2 | Tokyo 9.85%, Kanagawa 9.92%, Saitama 9.67%, Chiba 9.73%, Aichi 9.93%, Osaka 10.13%, Fukuoka 10.11%, Hokkaido 10.28%; trung bình toàn quốc 9.90% |
| Bảo hiểm chăm sóc (介護保険) | 1.62% ÷ 2 | Chỉ từ 40–64 tuổi, thu cùng bảo hiểm y tế |
| Nenkin (厚生年金) | 18.3% ÷ 2 | Tính trên 標準報酬月額 từ 88.000 đến 650.000 yên (mức trần) |
| Bảo hiểm thất nghiệp (雇用保険) | 0.5% | Ngành thông thường; tính trên lương thực tế, từ 4/2026 |
| Phí hỗ trợ trẻ em (子ども・子育て支援金) | 0.23% ÷ 2 | Mới từ 4/2026 (子ども・子育て支援金), thu cùng bảo hiểm y tế |
| Thuế thu nhập (所得税) | 5–45% + 2.1% | Lũy tiến; khấu trừ cơ bản 58–95 man và khấu trừ thu nhập tiền lương (tối thiểu 65 man) |
| Thuế cư trú (住民税) | 10% + ¥5,000 | 10% thu nhập chịu thuế + 5.000 yên cố định (gồm thuế rừng); từ năm thứ 2 |
Ý nghĩa từng khoản
- 標準報酬月額 (mức lương tiêu chuẩn): bảo hiểm không tính trên lương chính xác mà theo bậc (58.000–1.390.000 yên cho y tế, 88.000–650.000 yên cho nenkin). Bậc được chốt mỗi tháng 9 theo lương trung bình tháng 4–6.
- Bảo hiểm y tế: đa số công ty vừa và nhỏ tham gia Kyokai Kenpo, tỷ lệ theo tỉnh (9,21% Niigata đến 10,55% Saga). Bạn đóng một nửa.
- Nenkin (厚生年金): 18,3% chia đôi. Khi về nước bạn có thể xin nenkin lần 1 (脱退一時金) tối đa 60 tháng đóng — xem máy tính nenkin.
- Bảo hiểm thất nghiệp: 0,5% lương thực tế (ngành thông thường; 0,6% nông nghiệp/xây dựng) từ 4/2026.
- Phí hỗ trợ trẻ em (子ども・子育て支援金): khoản mới từ 4/2026, 0,23% chia đôi, thu cùng bảo hiểm y tế.
- Thuế thu nhập: trừ hàng tháng theo bảng và quyết toán vào tháng 12 (年末調整). Máy tính dùng công thức cả năm: khấu trừ thu nhập tiền lương (tối thiểu 65 man), khấu trừ cơ bản (95 man nếu thu nhập ≤132 man, sau đó 88/68/63/58 man theo mức thu nhập, quy định 2025–2026), khấu trừ bảo hiểm, 38 man mỗi người phụ thuộc, thuế suất lũy tiến 5–45% cộng 2,1% thuế tái thiết.
- Thuế cư trú: 10% thu nhập chịu thuế năm trước (khấu trừ cơ bản 43 man) + 5.000 yên cố định, trừ từ tháng 6 năm thứ 2 ở Nhật, chia 12 tháng. Năm đầu tiên không phải đóng.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao năm đầu lương tay cao hơn? Thuế cư trú chỉ bắt đầu từ năm thứ 2, nên năm đầu bạn nhận nhiều hơn kết quả này khoảng 1–3 man mỗi tháng.
Thưởng có bị trừ không? Có — bảo hiểm tính trên thưởng (y tế tối đa 573 man/năm, nenkin tối đa 150 man/lần) và thuế thu nhập trừ theo tỷ lệ riêng, quyết toán cuối năm.
Người phụ thuộc ở Việt Nam có được khấu trừ? Được, nếu bạn gửi tiền và có giấy tờ chứng minh quan hệ (từ 2023, người từ 30–69 tuổi cần gửi từ 38 man/năm trở lên). Khai trong 年末調整.