Bài viết này có chứa liên kết quảng cáo (tiếp thị liên kết).
Mùa đông ở Nhật, không khí rất khô. Nhiều người mới sang Nhật thấy da căng rát sau khi rửa mặt. Drugstore nào cũng có cả một kệ dài sữa rửa mặt và tẩy trang, nhiều loại giá dưới ¥2.000.
Cái khó là đọc nhãn. Phần lớn hộp chỉ ghi tiếng Nhật. Có loại để tẩy trang, có loại để rửa mặt, có loại làm cả hai. Có loại là mỹ phẩm, có loại là bán dược phẩm. Bài này giải thích các chữ trên nhãn bằng tiếng Việt dễ hiểu. Sau đó giới thiệu 7 loại sữa rửa mặt và tẩy trang phổ biến ở Nhật, kèm tên tiếng Nhật, dung tích và giá ngày 2/11/2026. Bài cũng hướng dẫn cách dùng và cách mua miễn thuế.
Chúng tôi không tự dùng thử các sản phẩm này. Thông tin lấy từ trang chính thức của nhà sản xuất và cửa hàng online của các chuỗi drugstore lớn. Bài không xếp hạng; thứ tự chỉ theo loại sản phẩm.
📌 Nội dung chính
Đọc nhanh: drugstore Nhật bán hai loại sản phẩm làm sạch. クレンジング (dầu hoặc gel tẩy trang) dùng để tẩy lớp trang điểm và kem chống nắng. 洗顔 (sữa rửa mặt: dạng tuýp hoặc vòi bơm ra bọt) dùng để rửa sạch da. Da khô mùa đông thì nên tìm các chữ 無香料 (không mùi), 弱酸性 (tính axit nhẹ) và 医薬部外品 (bán dược phẩm). Giá từ khoảng ¥547. Rửa lại bằng nước thường hoặc nước ấm, không dùng nước nóng.
- Tẩy trang hay sữa rửa mặt? Xem chữ trên hộp
- Cách chọn sữa rửa mặt cho da khô mùa đông
- 4 loại sữa rửa mặt (tuýp và vòi bơm ra bọt)
- 3 loại tẩy trang (dầu và gel)
- Miễn thuế, dị ứng và halal
- Câu hỏi thường gặp
- Tóm tắt nhanh
※ Giá đã gồm thuế. Phần lớn nhà sản xuất không đặt giá cố định (オープン価格), nên chúng tôi ghi giá bán tại cửa hàng online chính thức của マツキヨココカラ (Matsukiyo) và クリエイトSD (Create SD), hoặc giá online của chính nhà sản xuất, tất cả kiểm tra ngày 2/11/2026. Giá thay đổi thường xuyên. Thông tin lấy từ nhà sản xuất, PMDA và Cục Du lịch Nhật Bản (観光庁). Bài viết này không phải lời khuyên y tế.
Tẩy trang hay sữa rửa mặt? Xem chữ trên hộp
Chăm sóc da kiểu Nhật làm sạch mặt theo hai bước. Loại sản phẩm được in ở mặt trước chai hoặc tuýp. Hãy tìm các chữ sau:
| Chữ trên hộp | Là gì | Dùng để |
|---|---|---|
| クレンジング / メイク落とし | Tẩy trang (dầu, gel, kem, sáp) | Tẩy lớp trang điểm và kem chống nắng |
| オイル (dầu) | Dầu tẩy trang | Trang điểm đậm; đa số ghi phải dùng khi tay khô |
| ジェル (gel) | Gel tẩy trang | Tẩy trang với chất gel dày, mềm |
| 洗顔フォーム / 洗顔料 | Sữa rửa mặt dạng tuýp. Bạn tự tạo bọt | Rửa mặt hằng ngày |
| 泡洗顔 / 泡で出てくる | Vòi bơm ra sẵn bọt | Rửa mặt hằng ngày, không cần tạo bọt |
※ Dựa trên trang sản phẩm của nhà sản xuất, kiểm tra ngày 2/11/2026.
FANCL, MUJI và Minon đều xếp sữa rửa mặt là bước sau dầu hoặc gel tẩy trang. Cách này gọi là W洗顔 (làm sạch kép). Một số sản phẩm ghi W洗顔不要, nghĩa là “không cần làm sạch kép”.
化粧品 hay 医薬部外品?
Luật Nhật còn chia các sản phẩm này thành nhóm. Phần lớn sữa rửa mặt là 化粧品 (keshōhin, mỹ phẩm). Một số là 医薬部外品 (iyaku-bugaihin, bán dược phẩm), thường có chữ 薬用 (có dược tính) trong tên.
Luật dược phẩm của Nhật quy định bán dược phẩm có tác dụng nhẹ lên cơ thể (「人体に対する作用が緩和なもの」). PMDA, cơ quan dược phẩm quốc gia, giải thích rằng bán dược phẩm không phải là thuốc. Mục đích chính là phòng ngừa, không phải điều trị. Sản phẩm được làm để dùng hằng ngày, không cần bác sĩ hay dược sĩ theo dõi. Điểm khác với mỹ phẩm là hoạt chất (有効成分), được ghi trên hộp.
✅ Các chữ tiếng Nhật nên tìm
- 無香料 = không mùi
- 無着色 = không phẩm màu
- 弱酸性 = tính axit nhẹ
- アルコールフリー / パラベンフリー = không cồn (ethanol) / không paraben
- W洗顔不要 = không cần rửa mặt lần hai
- 乾いた手で = dùng khi tay khô
- まつエク OK = dùng được với mi nối
Cách chọn sữa rửa mặt cho da khô mùa đông
- Bạn có trang điểm hay bôi kem chống nắng không? Nếu có, hãy dùng dầu hoặc gel tẩy trang trước. Sau đó dùng sữa rửa mặt. Nếu bạn trang điểm ít hoặc không trang điểm, có thể chỉ cần sữa rửa mặt.
- Da khô hoặc nhạy cảm? Tìm chữ 無香料, 弱酸性 và アルコールフリー trên hộp. Trong các sản phẩm bài này chọn, キュレル là bán dược phẩm dành cho da khô, nhạy cảm.
- Dạng tuýp hay vòi bơm? Dạng tuýp rẻ, nhưng bạn phải tự tạo bọt. Vòi bơm ra sẵn bọt. Rất tiện khi bạn bận.
- Mùi hương. Một số sữa rửa mặt có hương liệu (香料). Nếu không thích mùi, hãy chọn loại 無香料.
- Tay ướt hay tay khô? Hãy đọc hướng dẫn trên các loại dầu tẩy trang. DHC ghi luôn phải dùng khi tay khô.
Cách dùng theo hướng dẫn của nhà sản xuất
Chúng tôi chỉ ghi lại những gì nhà sản xuất hoặc trang cửa hàng viết. Không nhà sản xuất nào chúng tôi kiểm tra ghi nhiệt độ nước cụ thể. Họ chỉ ghi 水かぬるま湯 (nước thường hoặc nước ấm).
✅ Tóm tắt hướng dẫn của nhà sản xuất
- キュレル dạng vòi bơm: làm ướt mặt, lấy 2 lần bơm bọt, không cần đánh bọt thêm, rửa nhẹ nhàng
- ミノン dạng vòi bơm: làm ướt mặt, lấy 2–3 lần bơm, xoa đều bọt, rồi rửa kỹ bằng nước thường hoặc nước ấm
- Dầu DHC: luôn dùng khi tay khô, khoảng 3 lần bơm, xoa cho tan lớp trang điểm, rồi rửa bằng nước thường hoặc nước ấm
- Lưu ý của Minon: chà mạnh hoặc rửa bằng nước quá nóng có thể làm yếu hàng rào bảo vệ da
4 loại sữa rửa mặt (tuýp và vòi bơm ra bọt)
Bốn sản phẩm này dùng để rửa sạch da. Giá kiểm tra ngày 2/11/2026.
1. センカ パーフェクトホイップ (SENKA Perfect Whip)
Đây là loại tuýp giá rẻ của thương hiệu SENKA (専科). Sản phẩm tạo bọt mịn và dày. Bảng thành phần có axit hyaluronic (ヒアルロン酸Na, アセチルヒアルロン酸Na) và sericin (セリシン), một loại protein từ tơ tằm. Sản phẩm có mùi hoa trắng (ホワイトフローラル), nên không phải loại không mùi.
Matsukiyo ghi tên là パーフェクトホイップa. Tạp chí làm đẹp MAQUIA đưa tin bản đổi mới năm 2026 có tên パーフェクトホイップ fA, nên trên hộp có thể ghi một trong hai tên. Sản phẩm không ghi là bán dược phẩm.
| Tên tiếng Nhật | センカ パーフェクトホイップ(a / fA) |
|---|---|
| Nhà sản xuất | ファイントゥデイ (Fine Today), thương hiệu SENKA |
| Loại | 洗顔フォーム (dạng tuýp, tự tạo bọt) |
| Phân loại | Không ghi 医薬部外品 |
| Dung tích | 120 g |
| Điểm chính | Bọt mịn, axit hyaluronic, sericin; có hương liệu |
| Giá | ¥547 (Matsukiyo online, 2/11/2026; giá mở) |
| Hợp với | Sữa rửa mặt rẻ dùng hằng ngày cho da thường |
2. 肌ラボ 極潤 ヒアルロン泡洗顔 (Hada Labo Gokujun Hyaluronic Foaming Wash)
Sữa rửa mặt Hada Labo của Rohto này ra sẵn bọt từ vòi bơm. Rohto cho biết sản phẩm có 3 loại axit hyaluronic. Sản phẩm không mùi, không phẩm màu, không cồn (ethanol) và không paraben. Đây là 化粧品 (mỹ phẩm).
Rohto ghi sản phẩm là W洗顔不要: có thể tẩy được lớp trang điểm, nên bạn không cần dùng thêm tẩy trang riêng. Với trang điểm mắt, Rohto khuyên dùng loại tẩy trang chuyên dụng. Dùng 2–3 lần bơm khi tay ướt, rửa nhẹ nhàng rồi rửa lại thật sạch.
| Tên tiếng Nhật | 肌ラボ 極潤 ヒアルロン泡洗顔 |
|---|---|
| Nhà sản xuất | ロート製薬 (Rohto Pharmaceutical) |
| Loại | 泡 (vòi bơm ra bọt) |
| Phân loại | 化粧品 (mỹ phẩm) |
| Dung tích | Chai bơm 160 mL; túi refill 140 mL |
| Điểm chính | 3 loại axit hyaluronic; 無香料・無着色; không cồn, không paraben; W洗顔不要 |
| Giá | ¥657 (Matsukiyo online, 2/11/2026). Giá đề xuất của Rohto: ¥660; refill ¥550 |
| Hợp với | Buổi sáng bận rộn; người trang điểm nhẹ muốn làm sạch một bước |
3. キュレル 潤浸保湿 泡洗顔料 (Curel Foaming Wash)
Curel là thương hiệu của Kao dành cho da khô, nhạy cảm. Sữa rửa mặt dạng vòi bơm này là 医薬部外品 (bán dược phẩm). Hoạt chất là グリチルリチン酸2K (dipotassium glycyrrhizinate). Kao cho biết sản phẩm làm sạch mà vẫn giữ ceramide, một thành phần quan trọng của da.
Sản phẩm có 弱酸性 (tính axit nhẹ), không mùi, không phẩm màu và không cồn ethyl. Kao cho biết sản phẩm đã thử nghiệm dị ứng và thử áp da (patch test). Kao hướng dẫn lấy 2 lần bơm bọt và rửa nhẹ nhàng, không cần đánh bọt thêm.
| Tên tiếng Nhật | キュレル 潤浸保湿 泡洗顔料 |
|---|---|
| Nhà sản xuất | 花王 (Kao) |
| Loại | 泡 (vòi bơm ra bọt) |
| Phân loại | 医薬部外品 (bán dược phẩm) |
| Dung tích | 150 mL; refill 130 mL; chai lớn 300 mL |
| Hoạt chất | グリチルリチン酸2K |
| Điểm chính | 弱酸性・無香料・無着色・không cồn; đã thử nghiệm dị ứng |
| Giá | ¥1.760 (Matsukiyo online, 2/11/2026) |
| Hợp với | Da khô hoặc nhạy cảm vào mùa đông; người không thích mùi hương |
4. ミノン アミノモイスト ジェントルウォッシュ ホイップ (Minon Amino Moist Gentle Wash Whip)
Minon là thương hiệu chăm sóc da của Daiichi Sankyo Healthcare. Sữa rửa mặt dạng vòi bơm này thuộc dòng dành cho da nhạy cảm (敏感肌・洗顔ケアライン). Chất làm sạch chính là loại axit amin gốc thực vật (ココイルアラニンNa). Sản phẩm còn có glycerin, axit hyaluronic và グリチルリチン酸2K.
Chúng tôi không thấy sản phẩm ghi 無香料 hay 弱酸性, và các trang chúng tôi kiểm tra không nói rõ đây là mỹ phẩm hay bán dược phẩm. Dùng 2–3 lần bơm lên mặt đã làm ướt, rồi rửa kỹ bằng nước thường hoặc nước ấm.
| Tên tiếng Nhật | ミノン アミノモイスト ジェントルウォッシュ ホイップ |
|---|---|
| Nhà sản xuất | 第一三共ヘルスケア (Daiichi Sankyo Healthcare) |
| Loại | 泡 (vòi bơm ra bọt) |
| Phân loại | Không ghi trên các trang chúng tôi kiểm tra |
| Dung tích | 150 mL (khoảng 40 ngày); refill 130 mL |
| Điểm chính | Chất làm sạch gốc axit amin; axit hyaluronic; cả dòng có 9 loại axit amin |
| Giá | ¥1.650 (Matsukiyo online, 2/11/2026) |
| Hợp với | Người muốn dùng sữa rửa mặt gốc axit amin |
3 loại tẩy trang (dầu và gel)
Nếu bạn trang điểm hoặc bôi kem chống nắng, hãy dùng các sản phẩm này trước. Cả ba nhà sản xuất đều khuyên dùng sữa rửa mặt sau đó, hoặc ghi đó là bước tiếp theo.
5. DHC 薬用ディープクレンジングオイル (DHC Medicated Deep Cleansing Oil)
Cửa hàng online của Sundrug ghi sản phẩm là 医薬部外品 (bán dược phẩm). Sản phẩm có tinh chất từ dầu ô liu nguyên chất (virgin olive oil) và hương thảo. DHC cho biết dầu tẩy được lớp trang điểm và bụi bẩn trong lỗ chân lông, sau đó hòa với nước và rửa trôi.
Luôn dùng khi tay khô. Lấy khoảng 3 lần bơm, xoa cho tan lớp trang điểm, rồi rửa bằng nước thường hoặc nước ấm. Các trang cửa hàng ghi có thể dùng với mi nối, tùy loại keo. Chúng tôi chưa xác nhận được hoạt chất.
| Tên tiếng Nhật | DHC 薬用ディープクレンジングオイル |
|---|---|
| Nhà sản xuất | DHC (ディーエイチシー) |
| Loại | オイル (dầu tẩy trang) |
| Phân loại | 医薬部外品 (bán dược phẩm), theo trang của Sundrug |
| Dung tích | 150 mL; có cả loại 200 mL (L) |
| Điểm chính | Ô liu và hương thảo; rửa trôi bằng nước; chỉ dùng khi tay khô |
| Giá | ¥1.958 (Create SD online, 2/11/2026). Loại 200 mL: ¥2.717 chưa gồm phí ship tại shop chính thức của DHC trên Rakuten |
| Hợp với | Trang điểm đậm và kem chống nắng |
6. ファンケル マイルドクレンジング オイル (FANCL Mild Cleansing Oil)
FANCL xếp dầu này vào nhóm tẩy trang 無添加 (không chất phụ gia). FANCL cho biết sản phẩm không có chất bảo quản, hương liệu tổng hợp, phẩm màu tổng hợp, chất hoạt động bề mặt gốc dầu mỏ hay chất hấp thụ tia UV. Đây là 化粧品 (mỹ phẩm). Sản phẩm đã thử nghiệm không gây mụn (non-comedogenic), nhưng FANCL lưu ý điều này không có nghĩa là không ai bị bít lỗ chân lông.
Dùng 2 lần bơm, khoảng bằng đồng xu ¥500. Một chai 120 mL dùng được khoảng 60 lần. FANCL cho biết dùng được với mi nối gắn bằng keo cyanoacrylate. Dùng hết trong vòng 120 ngày sau khi mở nắp.
| Tên tiếng Nhật | ファンケル マイルドクレンジング オイル |
|---|---|
| Nhà sản xuất | ファンケル (FANCL) |
| Loại | オイル (dầu tẩy trang) |
| Phân loại | 化粧品 (mỹ phẩm) |
| Dung tích | 120 mL (khoảng 60 lần dùng); refill 115 mL; chai nhỏ 60 mL |
| Điểm chính | Không chất bảo quản, không hương liệu tổng hợp; dùng được với mi nối |
| Giá | ¥1.980 (cửa hàng online chính thức của FANCL, 2/11/2026); refill ¥1.870 |
| Hợp với | Người tránh hương liệu và chất bảo quản |
7. 無印良品 マイルドジェルクレンジング (MUJI Mild Gel Cleansing)
Gel của MUJI này đặc, nên MUJI cho biết sản phẩm dịu nhẹ với da. MUJI cho biết sản phẩm dùng 100% thành phần có nguồn gốc tự nhiên (một số đã qua biến đổi hóa học). Sản phẩm có 弱酸性, không hương liệu tổng hợp, không phẩm màu, không dầu khoáng, không paraben và không cồn. Sản phẩm có axit hyaluronic, ceramide và 5 loại axit amin. MUJI cho biết đã thử nghiệm dị ứng, nhưng không phải ai cũng không bị kích ứng.
MUJI khuyên dùng lượng vừa đủ nhiều để không phải chà xát da. Sau đó dùng thêm sữa rửa mặt.
| Tên tiếng Nhật | 無印良品 マイルドジェルクレンジング(大容量) |
|---|---|
| Nhà sản xuất | 良品計画 (MUJI / Ryohin Keikaku) |
| Loại | ジェル (gel tẩy trang) |
| Phân loại | Bán dưới dạng mỹ phẩm |
| Dung tích | 220 g |
| Điểm chính | 弱酸性; không hương liệu tổng hợp, không phẩm màu, không cồn, không paraben |
| Giá | ¥850 (cửa hàng online của MUJI, 2/11/2026; hôm đó hết hàng online) |
| Hợp với | Gel dung tích lớn, giá rẻ; người không thích dạng dầu |
| Sản phẩm | Loại | Phân loại | Dung tích | Giá (2/11/2026) |
|---|---|---|---|---|
| センカ パーフェクトホイップ | Tuýp tạo bọt | Không phải 医薬部外品 | 120 g | ¥547 |
| 肌ラボ 極潤 ヒアルロン泡洗顔 | Vòi bơm ra bọt | 化粧品 | 160 mL | ¥657 |
| キュレル 潤浸保湿 泡洗顔料 | Vòi bơm ra bọt | 医薬部外品 | 150 mL | ¥1.760 |
| ミノン アミノモイスト ジェントルウォッシュ ホイップ | Vòi bơm ra bọt | Không ghi | 150 mL | ¥1.650 |
| DHC 薬用ディープクレンジングオイル | Dầu | 医薬部外品 | 150 mL | ¥1.958 |
| ファンケル マイルドクレンジング オイル | Dầu | 化粧品 | 120 mL | ¥1.980 |
| 無印良品 マイルドジェルクレンジング | Gel | Mỹ phẩm | 220 g | ¥850 |
※ Giá cửa hàng lấy từ cửa hàng online của Matsukiyo và Create SD; giá FANCL và MUJI lấy từ cửa hàng online chính thức của hai hãng. Tất cả đã gồm thuế.
Khi nào cần ngừng dùng và đi khám
⚠️ Nhãn sản phẩm ghi gì
- Rohto và DHC: nếu bị đỏ, sưng, ngứa hoặc kích ứng khi đang dùng hoặc sau khi ra nắng, hãy ngừng dùng và đi khám bác sĩ da liễu (皮膚科)
- Không dùng lên vết thương, chỗ sưng hoặc chàm (eczema)
- Nếu bị dính vào mắt, rửa ngay. Rohto khuyên đi khám bác sĩ mắt nếu vẫn còn khó chịu
- “Đã thử nghiệm dị ứng” (アレルギーテスト済み) không có nghĩa là không ai bị phản ứng
Bài viết này không phải lời khuyên y tế. Nếu da bạn rất khô, đỏ hoặc đau rát, hãy hỏi dược sĩ hoặc đi khám bác sĩ da liễu.
Miễn thuế, dị ứng và halal
Có mua sữa rửa mặt miễn thuế được không?
Được, nhưng chỉ khi bạn mua đủ số tiền. Chế độ miễn thuế của Nhật đã thay đổi từ ngày 1/11/2026. Giờ đây là chế độ hoàn thuế. Bạn trả đủ giá đã gồm thuế tại cửa hàng. Khi rời Nhật, hải quan kiểm tra hàng có được mang ra nước ngoài hay không. Sau đó bạn mới được hoàn lại tiền thuế.
Trước đây, mỹ phẩm thuộc nhóm “hàng tiêu hao” (消耗品) và phải cho vào túi niêm phong đặc biệt. Theo chế độ mới, túi niêm phong không còn nữa. Mức tối thiểu vẫn là ¥5.000 (chưa thuế) mỗi cửa hàng mỗi ngày.
Các sản phẩm trong bài có giá từ ¥547 đến ¥1.980, nên mua một món sẽ không đủ ¥5.000. Bạn cần mua thêm hàng khác tại cùng cửa hàng trong cùng ngày.
✅ Checklist miễn thuế khi mua ở drugstore
- Mua tối thiểu ¥5.000 (chưa thuế) tại một cửa hàng trong một ngày
- Mang theo hộ chiếu khi mua hàng
- Không dùng sản phẩm khi còn ở Nhật. Mỹ phẩm đã dùng ở Nhật sẽ không được miễn thuế. Nếu đã dùng một ít, hãy báo cho nhân viên hải quan
- Xuất trình hộ chiếu tại hải quan trong vòng 90 ngày kể từ ngày mua, trước khi ký gửi hành lý
- Giữ đủ tất cả món hàng trên hóa đơn đó. Nếu thiếu một món, không món nào trên hóa đơn đó được miễn thuế
- Hỏi cửa hàng sẽ hoàn tiền bằng cách nào và khi nào
Mẹo: nếu cần sữa rửa mặt để dùng trong thời gian ở Nhật, hãy mua riêng một chai, không miễn thuế. Hàng miễn thuế thì để nguyên trong hành lý mang về. Xem thêm trong hướng dẫn mua hàng miễn thuế ở Nhật của chúng tôi.
Dị ứng và da nhạy cảm
Hãy đọc bảng thành phần (成分 hoặc 全成分) trên hộp. Theo các trang chúng tôi kiểm tra:
- Có hương liệu (香料): センカ パーフェクトホイップ
- Không mùi (無香料): 肌ラボ 極潤 ヒアルロン泡洗顔, キュレル 潤浸保湿 泡洗顔料
- Không hương liệu tổng hợp: ファンケル マイルドクレンジング オイル, 無印良品 マイルドジェルクレンジング
Hãy thử một lượng nhỏ trước. Nếu bạn biết mình bị dị ứng, hãy hỏi dược sĩ hoặc bác sĩ.
Halal và thuần chay (vegan)
Chúng tôi không thấy nhà sản xuất nào trong số này công bố halal hay thuần chay. SENKA có sericin, một loại protein từ tơ tằm. Hãy tự kiểm tra chứng nhận halal và bảng thành phần đầy đủ, hoặc liên hệ nhà sản xuất.
Câu hỏi thường gặp
Có cần dùng cả dầu tẩy trang lẫn sữa rửa mặt không?
Nếu bạn trang điểm hoặc bôi kem chống nắng, đa số nhà sản xuất khuyên dùng cả hai. FANCL, MUJI và Minon đều ghi sữa rửa mặt là bước sau tẩy trang. 肌ラボ 極潤 ヒアルロン泡洗顔 ghi W洗顔不要, nên có thể tự tẩy lớp trang điểm nhẹ. Với trang điểm mắt, hãy dùng tẩy trang riêng.
Sữa rửa mặt nào hợp với da khô, nhạy cảm vào mùa đông?
キュレル 潤浸保湿 泡洗顔料 là bán dược phẩm dành cho da khô, nhạy cảm. Sản phẩm có tính axit nhẹ, không mùi và không cồn. 肌ラボ 極潤 ヒアルロン泡洗顔 cũng không mùi và không cồn.
Chữ 医薬部外品 trên sữa rửa mặt nghĩa là gì?
Nghĩa là bán dược phẩm (quasi-drug). PMDA giải thích bán dược phẩm có tác dụng nhẹ, chủ yếu để phòng ngừa, không phải để điều trị. Trên hộp có ghi hoạt chất (有効成分). Trong các sản phẩm của bài, Curel và DHC là bán dược phẩm.
Có nên rửa mặt bằng nước nóng không?
Các nhà sản xuất chúng tôi kiểm tra đều ghi dùng nước thường hoặc nước ấm (水かぬるま湯). Minon cho biết chà mạnh hoặc rửa bằng nước quá nóng có thể làm yếu hàng rào bảo vệ da.
Có mua sữa rửa mặt miễn thuế được không?
Được, nếu bạn là khách đủ điều kiện và mua tối thiểu ¥5.000 (chưa thuế) tại một cửa hàng trong một ngày. Từ ngày 1/11/2026, bạn trả thuế trước và được hoàn lại sau khi hải quan kiểm tra hàng. Sản phẩm đã dùng ở Nhật không được miễn thuế.
Các sản phẩm này có halal hay thuần chay không?
Chúng tôi không thấy nhà sản xuất nào công bố halal hay thuần chay. Hãy tự kiểm tra chứng nhận và bảng thành phần đầy đủ, hoặc hỏi nhà sản xuất.
Tóm tắt nhanh
Nếu cần sữa rửa mặt rẻ dùng hằng ngày, センカ パーフェクトホイップ (¥547) dễ tìm mua. Nếu muốn làm sạch một bước khi trang điểm nhẹ, hãy thử 肌ラボ 極潤 ヒアルロン泡洗顔 (¥657). Da khô, nhạy cảm mùa đông thì có キュレル 潤浸保湿 泡洗顔料 (¥1.760), bán dược phẩm tính axit nhẹ, không mùi. Nếu trang điểm đậm, hãy dùng dầu tẩy trang như DHC 薬用ディープクレンジングオイル hoặc ファンケル マイルドクレンジング オイル, sau đó dùng sữa rửa mặt. Rửa lại bằng nước thường hoặc nước ấm, không dùng nước nóng. Nếu bị đỏ hoặc ngứa, hãy ngừng dùng và đi khám bác sĩ da liễu. Muốn miễn thuế, hãy mua đủ ¥5.000 chưa thuế tại một cửa hàng, và không dùng hàng trước khi rời Nhật.
☕ Thấy bài viết hữu ích?
Nếu bài viết giúp ích cho bạn, hãy ủng hộ chúng mình một ly cà phê nhé!
Bài viết này có giúp ích cho bạn? 🍵
Cuộc Sống Nhật là một blog độc lập nhỏ, và mọi bài hướng dẫn đều hoàn toàn miễn phí. Nếu nội dung của chúng tôi giúp bạn tiết kiệm thời gian (hay tránh được rắc rối), bạn có thể mời chúng tôi một tách trà Nhật. Mỗi sự ủng hộ — dù lớn hay nhỏ — đều giúp chúng tôi duy trì các bài hướng dẫn miễn phí, chính xác và luôn cập nhật cho cộng đồng người Việt tại Nhật.
☕ Ủng hộ Cuộc Sống Nhật
コメントを残す