Bài viết này có chứa liên kết quảng cáo (tiếp thị liên kết).
Vì sao về nước rồi mà vẫn bị đòi thuế? Câu trả lời nằm ở ngày 1 tháng 1
Đây là tình huống được hỏi nhiều nhất trong cộng đồng người Việt tại Nhật: bạn làm việc cả năm 2025, về nước ngày 10 tháng 1 năm 2026, và đến tháng 6 thì có giấy báo thuế gửi đến địa chỉ cũ. Bạn không còn ở Nhật, không còn thu nhập ở Nhật — nhưng khoản thuế đó là hoàn toàn hợp pháp và bạn vẫn có nghĩa vụ nộp.
Lý do rất đơn giản, và một khi hiểu rồi thì mọi thứ khác về 住民税 (thuế cư trú) đều sáng tỏ:
Bài viết này giải thích toàn bộ hệ thống thuế cư trú theo số liệu năm tài khóa Reiwa 8 (2026), gồm cả những thay đổi mới nhất mà rất nhiều bài viết tiếng Việt đang đăng sai. Và quan trọng nhất với người nước ngoài: mối liên hệ giữa việc nộp thuế và việc gia hạn tư cách lưu trú — điều vừa được Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú siết chặt vào tháng 6 năm 2026.
⚠️ Cẩn thận
- Ba con số đang bị đăng sai khắp nơi trên internet:
- ❌ «Khấu trừ thu nhập từ lương tối thiểu là 74 vạn yên» — đúng, nhưng chỉ áp dụng từ năm tài khóa Reiwa 9 (2027). Năm 2026 là 65 vạn yên.
- ❌ «Tiền phạt chậm nộp 8,7%/năm» — đó là con số của Reiwa 4–7. Năm 2026 là 9,1%/năm.
- ❌ «Giảm thuế cố định (定額減税)» — chỉ có ở Reiwa 6 và một phần Reiwa 7. Năm tài khóa 2026 không có.
Phần 1: Thuế cư trú được tính như thế nào
Hai phần cấu thành
| Loại | Thuế tỉnh/đô | Thuế thành phố/quận | Tổng |
|---|---|---|---|
| 均等割 — phần đồng đều (ai cũng nộp như nhau) | 1.000 yên | 3.000 yên | 4.000 yên |
| 森林環境税 — thuế môi trường rừng (thuế quốc gia) | — | 1.000 yên | 1.000 yên |
| Tổng phần cố định mỗi năm | 5.000 yên | ||
| 所得割 — phần theo thu nhập | 4% | 6% | 10% |
Thuế môi trường rừng là thuế quốc gia nhưng do thành phố thu chung với phần đồng đều, áp dụng từ năm tài khóa Reiwa 6 (2024) và vẫn giữ nguyên 1.000 yên trong năm 2026. Trước đó có khoản phụ thu tái thiết sau thảm họa cũng 1.000 yên (500 yên tỉnh + 500 yên thành phố) đã kết thúc — nên tổng số tiền bạn nộp không thay đổi, chỉ đổi tên khoản mục.
⚠️ Cẩn thận
- Một số địa phương có phụ thu riêng theo điều lệ tỉnh. Ví dụ tỉnh Osaka cộng thêm 300 yên vào phần đồng đều (đến năm tài khóa Reiwa 9), nên tại thành phố Osaka tổng là 5.300 yên.
- Hãy kiểm tra trang web của thành phố nơi bạn sống — con số có thể lệch vài trăm yên.
Cơ chế trễ một năm — nguyên nhân của mọi hiểu lầm
| Thuế thu nhập (所得税) | Thuế cư trú (住民税) | |
|---|---|---|
| Đánh trên thu nhập của | Năm hiện tại | Năm trước |
| Cách thu | Khấu trừ hằng tháng + quyết toán cuối năm (theo thời gian thực) | Tính trên thu nhập năm trước, thu từ tháng 6 năm sau đến tháng 5 năm sau nữa |
| Thuế suất | Lũy tiến 5%–45% | Cố định 10% (thuế suất chuẩn) |
| Khấu trừ cơ bản (năm 2026) | Tối đa 104 vạn yên | Tối đa 43 vạn yên |
| Tình huống | Điều gì xảy ra |
|---|---|
| Năm đầu đi làm | Năm trước không có thu nhập nên không có thuế cư trú → cảm giác «lương thực nhận nhiều» |
| Tháng 6 của năm thứ hai | Thuế cư trú tính trên thu nhập năm thứ nhất bắt đầu → lương thực nhận đột ngột giảm |
| Năm sau khi nghỉ việc / về nước | Dù thu nhập bằng 0 vẫn có giấy báo thuế trên thu nhập năm trước → trường hợp được hỏi nhiều nhất |
| Năm thu nhập giảm mạnh | Bị đánh thuế trên mức thu nhập cao của năm trước → gánh nặng lớn |
Phần 2: Những thay đổi của năm tài khóa 2026 (Reiwa 8)
① Khấu trừ thu nhập từ lương tối thiểu: 55 vạn → 65 vạn yên
| Mức khấu trừ cho thu nhập lương từ 1.625.000 yên trở xuống | 55 vạn yên → 65 vạn yên |
|---|---|
| Đối tượng được tăng | Người có thu nhập lương từ 1.900.000 yên trở xuống (tăng tối đa 10 vạn yên) |
| Thời điểm áp dụng | Nguyên văn của Bộ Nội vụ: «Áp dụng từ thuế cư trú cá nhân năm tài khóa Reiwa 8, tính trên thu nhập năm Reiwa 7» |
✅ Điểm quan trọng
- Đây là thay đổi có lợi trực tiếp nhất cho lao động thu nhập thấp và du học sinh làm thêm.
- Mức thu nhập không bị đánh thuế của người độc thân (khu vực cấp 1) tăng từ 100 vạn yên lên 110 vạn yên.
- Nếu năm 2025 bạn làm thêm dưới 110 vạn yên, năm 2026 bạn có thể không phải nộp thuế cư trú.
⚠️ Cẩn thận
- Đừng nhầm với con số 74 vạn yên đang lan truyền. Con số đó thuộc cải cách thuế Reiwa 8: mức tối thiểu lên 69 vạn yên theo luật gốc, cộng thêm 5 vạn yên tạm thời trong hai năm → 74 vạn yên.
- Nhưng nó chỉ áp dụng từ năm tài khóa Reiwa 9 (2027) trở đi. Năm 2026 vẫn là 65 vạn yên.
- Mức thu nhập không bị đánh thuế của người độc thân sẽ lên 119 vạn yên — từ năm 2027.
② Khấu trừ cơ bản: KHÔNG thay đổi
| Năm tài khóa | Khấu trừ cơ bản thuế cư trú | Khấu trừ cơ bản thuế thu nhập |
|---|---|---|
| Reiwa 3–6 | Tối đa 43 vạn yên | Tối đa 48 vạn yên |
| Reiwa 7 | Tối đa 43 vạn yên (không đổi) | Tối đa 95 vạn yên |
| Reiwa 8 (2026) | Tối đa 43 vạn yên (không đổi) | Tối đa 104 vạn yên |
Khấu trừ cơ bản của thuế thu nhập đã tăng rất mạnh, nhưng khấu trừ cơ bản của thuế cư trú vẫn giữ nguyên 43 vạn yên. Cơ chế giảm dần theo ba bậc từ tổng thu nhập 2.400 vạn yên và mất hẳn khi vượt 2.500 vạn yên cũng không đổi.
③ Khấu trừ đặc biệt cho thân nhân đặc định (mới)
Áp dụng khi bạn nuôi dưỡng thân nhân từ 19 đến dưới 23 tuổi (trừ vợ/chồng và người làm công gia đình), có tổng thu nhập năm trước từ 123 vạn yên trở xuống nhưng không thuộc diện thân nhân được khấu trừ thông thường.
| Tổng thu nhập của thân nhân | Mức khấu trừ (thuế cư trú) | Quy ra thu nhập lương |
|---|---|---|
| Trên 58 vạn ~ 95 vạn yên | 45 vạn yên | Trên 123 vạn ~ 150 vạn yên |
| Trên 95 vạn ~ 100 vạn yên | 41 vạn yên | Trên 150 vạn ~ 155 vạn yên |
| Trên 100 vạn ~ 105 vạn yên | 31 vạn yên | Trên 155 vạn ~ 160 vạn yên |
| Trên 105 vạn ~ 110 vạn yên | 21 vạn yên | Trên 160 vạn ~ 165 vạn yên |
| Trên 110 vạn ~ 115 vạn yên | 11 vạn yên | Trên 165 vạn ~ 170 vạn yên |
| Trên 115 vạn ~ 120 vạn yên | 6 vạn yên | Trên 170 vạn ~ 175 vạn yên |
| Trên 120 vạn ~ 123 vạn yên | 3 vạn yên | Trên 175 vạn ~ 178 vạn yên |
④ Nâng ngưỡng thu nhập của người phụ thuộc
| Hạng mục | Trước | Từ năm tài khóa 2026 | Quy ra thu nhập lương |
|---|---|---|---|
| Vợ/chồng cùng sinh kế và thân nhân phụ thuộc | 48 vạn yên | 58 vạn yên | 103 vạn → 123 vạn yên |
| Con của người đơn thân | 48 vạn yên | 58 vạn yên | 103 vạn → 123 vạn yên |
| Thân nhân thuộc diện khấu trừ tổn thất | 48 vạn yên | 58 vạn yên | 103 vạn → 123 vạn yên |
| Học sinh – sinh viên đi làm (勤労学生) | 75 vạn yên | 85 vạn yên | — |
✅ Điểm quan trọng
- Đây là thay đổi rất có lợi cho các gia đình người Việt có con hoặc vợ/chồng đi làm thêm.
- Ngưỡng «bức tường 103 vạn» thực tế đã nâng lên 123 vạn yên cho mục đích thuế cư trú.
- Du học sinh đi làm thêm: ngưỡng khấu trừ học sinh đi làm tăng lên 85 vạn yên.
⑤ Giảm thuế cố định: năm 2026 KHÔNG có
| Năm tài khóa | Giảm thuế cố định |
|---|---|
| Reiwa 6 (2024) | Có (chính) |
| Reiwa 7 (2025) | Chỉ một phần (người có tổng thu nhập trên 1.000 vạn ~ 1.805 vạn yên năm 2024, có vợ/chồng cùng sinh kế không thuộc diện khấu trừ → giảm 1 vạn yên) |
| Reiwa 8 (2026) | Không có |
Phần 3: Ngưỡng miễn thuế — bạn có phải nộp không?
Miễn hoàn toàn (cả phần đồng đều lẫn phần theo thu nhập)
| Người nhận trợ cấp sinh hoạt | Theo Luật Bảo hộ sinh hoạt (không xét mức thu nhập) |
|---|---|
| Người khuyết tật, người chưa thành niên, quả phụ, cha/mẹ đơn thân | Tổng thu nhập năm trước từ 135 vạn yên trở xuống (với người ăn lương: thu nhập dưới 2.044.000 yên) |
Lưu ý: «người chưa thành niên» hiện là dưới 18 tuổi theo sửa đổi Bộ luật Dân sự (trước là dưới 20 tuổi).
Ngưỡng miễn phần đồng đều — khác nhau theo khu vực
Công thức: 35 vạn yên (tương đương) × số người (bản thân + vợ/chồng + người phụ thuộc) + 10 vạn yên + khoản cộng thêm. Khoản cộng thêm chỉ áp dụng khi có người phụ thuộc.
| Phân hạng khu vực | Mức mỗi người | Cộng thêm | Người độc thân | Ví dụ: vợ + 1 con (3 người) |
|---|---|---|---|---|
| Cấp 1 (23 quận Tokyo, Osaka, Yokohama…) | 35 vạn yên | 21,0 vạn yên | 45 vạn yên | 35×3 + 10 + 21 = 136 vạn yên |
| Cấp 2 | 31,5 vạn yên | 18,9 vạn yên | 41,5 vạn yên | 31,5×3 + 10 + 18,9 = 123,4 vạn yên |
| Cấp 3 | 28 vạn yên | 16,8 vạn yên | 38 vạn yên | 28×3 + 10 + 16,8 = 110,8 vạn yên |
⚠️ Cẩn thận
- Phân hạng khu vực do điều lệ của từng thành phố quy định. Hãy hỏi tòa thị chính nơi bạn sống xem thành phố của bạn thuộc cấp mấy.
- Ngay Cục Thuế Tokyo cũng lưu ý: người sống ngoài 23 quận có thể có ngưỡng miễn phần đồng đều khác.
Ngưỡng miễn phần theo thu nhập — thống nhất toàn quốc
Công thức: 35 vạn yên × số người + 10 vạn yên + 32 vạn yên (khoản 32 vạn chỉ áp dụng khi có người phụ thuộc).
| Trường hợp | Ngưỡng tổng thu nhập |
|---|---|
| Độc thân | Từ 45 vạn yên trở xuống |
| Có người phụ thuộc (tổng 3 người) | 35×3 + 10 + 32 = 147 vạn yên trở xuống |
Khác với phần đồng đều, ngưỡng của phần theo thu nhập là như nhau trên toàn quốc, không phụ thuộc phân hạng khu vực.
Ngưỡng thu nhập lương của người độc thân (khu vực cấp 1)
| Năm tài khóa | Mức cơ bản | Khấu trừ lương | Ngưỡng thu nhập lương không bị đánh thuế |
|---|---|---|---|
| Reiwa 7 (2025) | 45 vạn yên | 55 vạn yên | 100 vạn yên |
| Reiwa 8 (2026) | 45 vạn yên | 65 vạn yên | 110 vạn yên |
| Reiwa 9 (2027, dự kiến) | 45 vạn yên | 74 vạn yên | 119 vạn yên |
Phần 4: Cách nộp thuế
Hai hình thức
| 特別徴収 — Khấu trừ đặc biệt | 普通徴収 — Nộp thông thường | |
|---|---|---|
| Cách thức | Công ty trừ vào lương rồi nộp cho thành phố | Bạn tự nộp bằng giấy nộp tiền |
| Số kỳ | 12 kỳ (hằng tháng) | 4 kỳ mỗi năm |
| Thời gian | Tháng 6 → tháng 5 năm sau | Thường là tháng 6, 8, 10 và tháng 1 năm sau |
| Thông báo | Khoảng tháng 5, qua công ty | Giấy báo thuế gửi về nhà giữa tháng 6 |
| Nguyên tắc | Người ăn lương về nguyên tắc thuộc diện này | Người tự kinh doanh, người đã nghỉ việc, người thất nghiệp… |
Khi nghỉ việc — quy tắc thu gộp một lần
| Thời điểm nghỉ việc | Cách xử lý | Có cần bạn đề nghị không? |
|---|---|---|
| 1/6 → 31/12 | Về nguyên tắc phần còn lại chuyển sang nộp thông thường. Nếu bạn đề nghị thì có thể thu gộp một lần từ lương hoặc tiền trợ cấp thôi việc | Có |
| 1/1 → 30/4 năm sau | Bắt buộc thu gộp một lần, không cần bạn đề nghị (nếu lương/trợ cấp trả đến 31/5 đủ để trừ hết) | Không |
| Tháng 5 | Là tháng cuối của năm tài khóa nên chỉ còn phần của tháng 5 | — |
⚠️ Cẩn thận
- Đây là chỗ hay bị sốc nhất. Nếu bạn nghỉ việc vào tháng 1 đến tháng 4, toàn bộ thuế cư trú còn lại của cả năm tài khóa sẽ bị trừ một lần vào lương cuối hoặc tiền trợ cấp thôi việc.
- Nghĩa là lương tháng cuối có thể bị trừ mất một khoản rất lớn, đôi khi gần hết.
- Nếu bạn định nghỉ việc trong khoảng này, hãy tính trước khoản tiền đó vào kế hoạch tài chính.
Khi chuyển việc
| Bước 1 | Công ty cũ điền «給与所得者異動届出書» (đơn báo biến động người có thu nhập lương), ghi rõ số thuế cả năm và số kỳ đã thu |
|---|---|
| Bước 2 | Gửi đơn đó sang công ty mới |
| Bước 3 | Công ty mới ghi tháng bắt đầu khấu trừ rồi nộp cho thành phố |
| Điểm cần lưu ý | Lý do biến động ghi «thuyên chuyển hoặc thôi việc»; phần thu số thuế chưa thu ghi «tiếp tục khấu trừ đặc biệt» |
| Nếu đã chuyển sang nộp thông thường | Cần nộp riêng «đơn xin chuyển sang khấu trừ đặc biệt» thông qua công ty mới |
Phần 5: Tiền phạt chậm nộp — con số năm 2026
| Giai đoạn | Trong vòng 1 tháng kể từ ngày sau hạn nộp | Sau 1 tháng đến ngày nộp |
|---|---|---|
| Heisei 27–28 | 2,8% | 9,1% |
| Heisei 30 – Reiwa 2 | 2,6% | 8,9% |
| Reiwa 3 | 2,5% | 8,8% |
| Reiwa 4 – Reiwa 7 | 2,4% | 8,7% |
| Reiwa 8 (2026) | 2,8%/năm | 9,1%/năm |
Cách tính
| Thuật ngữ | Giá trị năm 2026 | Định nghĩa |
|---|---|---|
| Lãi suất cho vay bình quân | 0,8%/năm | Do Bộ trưởng Tài chính công bố trước ngày 30/11 năm trước |
| Tỷ lệ chuẩn đặc lệ tiền phạt | 1,8%/năm | Lãi suất bình quân + 1,0% |
| Trong 1 tháng đầu | 2,8%/năm | Tỷ lệ chuẩn + 1,0% (trần 7,3%) |
| Sau 1 tháng | 9,1%/năm | Tỷ lệ chuẩn + 7,3% (trần 14,6%) |
⚠️ Khác biệt quan trọng giữa thuế quốc gia và thuế địa phương
| Thời gian được áp mức thấp | |
|---|---|
| Thuế quốc gia (thuế thu nhập…) | Đến hết 2 tháng kể từ ngày sau hạn nộp |
| Thuế địa phương (thuế cư trú) | Chỉ đến hết 1 tháng kể từ ngày sau hạn nộp |
Con số phần trăm giống nhau, nhưng thuế cư trú nhảy lên mức cao sớm hơn một tháng so với thuế thu nhập. Trễ hơn một tháng là gánh nặng tăng vọt.
Khi nào KHÔNG bị tính tiền phạt
| Quy tắc | Nội dung |
|---|---|
| Số thuế dưới 2.000 yên | Không phát sinh tiền phạt |
| Tiền phạt tính ra dưới 1.000 yên | Không phát sinh |
| Phần lẻ dưới 1.000 yên của số thuế | Bỏ đi |
| Phần lẻ dưới 100 yên của tiền phạt | Bỏ đi |
Từ giấy đôn đốc đến kê biên tài sản
| Bước | Nội dung | Căn cứ |
|---|---|---|
| 1. Giấy đôn đốc (督促状) | Nếu chưa nộp đến hạn, thành phố gửi giấy đôn đốc trong vòng 20 ngày kể từ hạn nộp | Điều 329 Luật Thuế địa phương |
| 2. Điều kiện pháp lý để kê biên | Nếu sau 10 ngày kể từ ngày phát giấy đôn đốc mà chưa nộp đủ, cơ quan thuế phải kê biên tài sản | Điều 331 Luật Thuế địa phương |
| 3. Nhắc nhở | Nhắc bằng văn bản, điện thoại (thực tế vận hành, không phải thủ tục luật định) | — |
| 4. Điều tra tài sản | Điều tra ngân hàng, nơi làm việc, đối tác giao dịch. Khi cần có thể khám xét nhà/văn phòng mà không cần bạn đồng ý | Luật Thu thuế quốc gia Đ.141–142 |
| 5. Kê biên | Kê biên lương, tiền gửi, bảo hiểm nhân thọ, bất động sản, ô tô. Không báo trước cho người nợ thuế | Điều 331 khoản 6 |
| 6. Bán đấu giá | Bán tài sản kê biên để bù vào tiền thuế | — |
🔴 Phần 6: Điều quan trọng nhất với người nước ngoài
Việc nộp thuế được kiểm tra khi gia hạn tư cách lưu trú
Bộ này còn có tờ rơi bản tiếng Việt dành cho người nước ngoài làm việc tại Nhật.
★ Sửa đổi tháng 6 năm 2026 — đã được xác nhận là có thật
«Hướng dẫn cấp phép thay đổi tư cách lưu trú và gia hạn thời gian lưu trú» của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú (ban hành tháng 3/2008) hiện ghi «Sửa đổi lần cuối: tháng 6 năm Reiwa 8 (2026)». Hướng dẫn liệt kê 8 yếu tố được xem xét khi quyết định cấp phép:
| # | Yếu tố xem xét |
|---|---|
| 1 | Hoạt động định thực hiện có thuộc tư cách lưu trú không (điều kiện bắt buộc) |
| 2 | Có phù hợp tiêu chuẩn cấp phép nhập cảnh không |
| 3 | Có thực sự hoạt động đúng tư cách lưu trú hiện có không |
| 4 | Hạnh kiểm không xấu |
| 5 | Có tài sản hoặc kỹ năng đủ để tự lập sinh kế |
| 6 | Điều kiện tuyển dụng và lao động phù hợp |
| 7 | Đã thực hiện nghĩa vụ nộp thuế |
| 8 | Đã thực hiện nghĩa vụ khai báo theo Luật Nhập cảnh |
Nguyên văn phần thứ 7 (phần quan trọng nhất):
(Ghi chú) Có trường hợp việc quyết định cấp phép hay không được thực hiện dựa trên thông tin về tình trạng thực hiện nghĩa vụ nộp thuế do các cơ quan liên quan cung cấp theo yêu cầu của Cục.
Và chính hướng dẫn ghi rõ nội dung sửa đổi: «(Ghi chú) Trong lần sửa đổi tháng 6 năm Reiwa 8, đã bổ sung phần ghi chú tại mục 7 ‘Đã thực hiện nghĩa vụ nộp thuế’.»
⚠️ Cẩn thận
- Kết luận: Sửa đổi tháng 6/2026 là có thật. Nội dung là bổ sung ghi chú rằng Cục Xuất nhập cảnh có thể nhận thông tin về tình trạng nộp thuế từ các cơ quan liên quan (tòa thị chính…) và dùng thông tin đó để quyết định cấp phép.
- Đây không hẳn là siết chặt tiêu chuẩn, mà là chính thức hóa việc liên thông dữ liệu — nghĩa là việc «không ai biết» đã không còn khả thi.
- Bảo hiểm y tế quốc dân (国民健康保険) cũng nằm trong phạm vi bị xem xét, không chỉ riêng thuế.
Xin vĩnh trú thì còn khắt khe hơn nhiều
«Hướng dẫn về cấp phép vĩnh trú» (sửa đổi ngày 24/2/2026) quy định: phải thực hiện đúng đắn các nghĩa vụ công — nộp thuế, đóng bảo hiểm hưu trí công và bảo hiểm y tế công, cùng các nghĩa vụ khai báo theo Luật Nhập cảnh. Và có dòng chú thích sau:
⚠️ Cẩn thận
- Đây là điểm đáng sợ nhất trong thực tế: với hồ sơ vĩnh trú, «trả sau cũng được» là KHÔNG đúng.
- Người ta xem bạn có nộp đúng hạn hay không, chứ không chỉ xem bạn đã nộp hay chưa.
- Nghĩa là một lần nộp chậm cách đây vài năm vẫn có thể để lại dấu vết bất lợi.
- Nếu bạn có ý định xin vĩnh trú, hãy nộp đúng hạn từ hôm nay trở đi — và giữ mọi biên lai.
Phần 7: Khi về nước — thủ tục người quản lý thuế
| 納税管理人 là gì | Người thay bạn thực hiện toàn bộ thủ tục thuế: nhận giấy tờ, nộp thuế, nhận tiền hoàn. Phải là người đang cư trú tại Nhật |
|---|---|
| Khi nào cần | Khi bạn xuất cảnh mà chưa nộp hết thuế cư trú |
| Hạn nộp đơn | Ví dụ tại thành phố Kishiwada: trước khi xuất cảnh 10 ngày (khác nhau theo địa phương) |
| Giấy tờ cần | ① Đơn khai báo người quản lý thuế ② Giấy tờ tùy thân của người quản lý thuế (thẻ My Number, bằng lái, giấy xác nhận tư cách bảo hiểm y tế…) và giấy tờ ghi mã số cá nhân |
| Nếu đã nộp hết | Không cần thủ tục này |
| Thời điểm xuất cảnh | Cách xử lý |
|---|---|
| Tháng 1 → tháng 6 (trước khi giấy báo thuế được gửi) | Thuế cư trú tính trên thu nhập năm trước sẽ phát sinh vào giữa tháng 6. Bắt buộc phải chỉ định người quản lý thuế |
| Tháng 6 → tháng 12 (sau khi có giấy báo thuế) | Nếu đã nộp hết thì không cần thủ tục. Nếu còn nợ thì cần người quản lý thuế |
👍 Việc cần làm ngay
- Trước khi về nước, hãy đến tòa thị chính hỏi số thuế cư trú còn lại và nộp gộp một lần nếu có thể — đơn giản nhất.
- Nếu không đủ tiền, hãy nhờ một người bạn hoặc đồng nghiệp đang sống tại Nhật làm người quản lý thuế, và làm thủ tục trước khi xuất cảnh.
- Đừng bỏ mặc. Khoản nợ thuế sẽ vẫn còn, và nếu sau này bạn quay lại Nhật thì nó sẽ xuất hiện trong hồ sơ xin visa.
Chuyển hộ khẩu ra nước ngoài và mốc ngày 1 tháng 1
| Trường hợp | Có bị đánh thuế không? |
|---|---|
| Ngày 1/1 đang sống ở nước ngoài (đã xóa đăng ký cư trú tại Nhật) | Không bị đánh thuế (được coi là người không cư trú) |
| Dù đang ở nước ngoài nhưng xét thời gian, mục đích, tình trạng cư trú chỉ được coi là đi du lịch | Bị đánh thuế |
| Không nộp đơn chuyển đi (転出届) mà ra nước ngoài | Bị đánh thuế (bị coi là vẫn cư trú trong thành phố) |
| Xuất cảnh theo diện working holiday | Bị đánh thuế — visa này được coi là một dạng visa du lịch, «đi lại» chứ không phải «cư trú», kể cả khi dự định trên 1 năm |
| Cư trú nước ngoài trên 1 năm vì lý do công việc (có lệnh điều động chứng minh được) | Có thể được xử lý là không bị đánh thuế — nhưng bắt buộc phải nộp đơn chuyển đi |
| Thuế cư trú của năm xuất cảnh (trên thu nhập năm trước) | Phải nộp đủ cho thành phố nơi bạn có đăng ký cư trú vào ngày 1/1 |
⚠️ Cẩn thận
- Bài học quan trọng nhất: hãy nộp 転出届 (đơn chuyển đi) trước khi rời Nhật.
- Nếu không nộp, bạn vẫn được coi là đang cư trú và sẽ tiếp tục bị đánh thuế cư trú cho năm sau nữa.
- Đây là sai lầm cực kỳ phổ biến và cực kỳ tốn kém.
Phần 8: Gửi tiền về cho gia đình và khấu trừ người phụ thuộc ở nước ngoài
Từ năm 2023 (Reiwa 5), điều kiện đã bị siết chặt đáng kể. Đây là nội dung ảnh hưởng trực tiếp đến hầu hết người Việt đang gửi tiền về nhà.
| Tuổi của thân nhân ở nước ngoài | Giấy tờ cần thiết |
|---|---|
| Từ 16 đến dưới 30 tuổi, hoặc từ 70 tuổi trở lên | Giấy tờ quan hệ thân nhân + giấy tờ chuyển tiền |
| Từ 30 đến dưới 70 tuổi | Chỉ được khấu trừ nếu thuộc một trong ba trường hợp dưới đây |
| └ ① Đi du học nên không còn địa chỉ tại Nhật | Giấy tờ quan hệ + giấy tờ chuyển tiền + giấy tờ visa du học |
| └ ② Người khuyết tật | Giấy tờ quan hệ + giấy tờ chuyển tiền |
| └ ③ Trong năm đó đã nhận từ 38 vạn yên trở lên để trang trải sinh hoạt phí, học phí | Giấy tờ quan hệ + giấy tờ chứng minh chuyển 38 vạn yên |
| └ Không thuộc ① ② ③ | KHÔNG được khấu trừ người phụ thuộc |
| Giấy tờ quan hệ thân nhân | ① Bản sao sổ hộ tịch (do cơ quan nhà nước cấp) + bản sao hộ chiếu của thân nhân, hoặc ② giấy tờ do chính phủ/chính quyền địa phương nước ngoài cấp có ghi họ tên, ngày sinh và địa chỉ |
|---|---|
| Giấy tờ chuyển tiền | ① Giấy đề nghị chuyển tiền quốc tế của tổ chức tài chính, ② giấy tờ của công ty phát hành thẻ tín dụng (phần thẻ phụ sử dụng), ③ giấy tờ của nhà cung cấp phương tiện thanh toán điện tử (từ năm Reiwa 6) |
⚠️ Cẩn thận
- Giấy tờ tiếng nước ngoài bắt buộc phải có bản dịch tiếng Nhật.
- Mức 38 vạn yên được xét theo TỪNG NGƯỜI, không phải tổng tất cả thân nhân. Gửi 38 vạn cho bố và 38 vạn cho mẹ thì mới được tính cả hai.
- Hãy giữ toàn bộ biên lai chuyển tiền — ngân hàng, Wise, Western Union, hay bất cứ dịch vụ nào.
- Nếu bạn gửi tiền cho bố mẹ trong độ tuổi 30–70 mà không đủ 38 vạn yên/người/năm và họ không phải người khuyết tật hay du học sinh, bạn không được khấu trừ người phụ thuộc — và đây là lý do phổ biến khiến số thuế cao hơn dự tính.
Câu hỏi thường gặp
Tôi đã về nước tháng 1 rồi mà sao vẫn bị đòi thuế?
Vì ngày ấn định thuế cư trú là 1 tháng 1. Nếu ngày đó bạn còn địa chỉ đăng ký tại Nhật thì nghĩa vụ nộp thuế cho cả năm tài khóa đã được xác lập, tính trên thu nhập của năm trước (1/1–31/12). Bộ Nội vụ và Truyền thông nói rõ rằng điều này đúng cả khi bạn rời Nhật từ ngày 2/1 trở đi. Giấy báo thuế được gửi vào giữa tháng 6, nên nếu không chỉ định người quản lý thuế trước khi xuất cảnh thì bạn sẽ không nhận được.
Lương tôi không bị trừ thuế cư trú, vậy tôi không phải nộp phải không?
Không phải vậy. Rất có thể bạn thuộc diện nộp thông thường (普通徴収) — công ty chưa làm thủ tục khấu trừ đặc biệt, hoặc bạn đã nghỉ việc, hoặc phần chuyển tiếp khi chuyển việc chưa được bàn giao. Giấy nộp tiền sẽ được gửi về nhà khoảng tháng 6. Bỏ mặc sẽ phát sinh tiền phạt 9,1%/năm sau một tháng, rồi giấy đôn đốc, rồi kê biên tài sản — và bị đánh giá tiêu cực khi xin gia hạn visa.
Năm 2026 khấu trừ thu nhập từ lương tối thiểu là bao nhiêu?
Là 65 vạn yên (tăng từ 55 vạn yên), áp dụng cho thuế cư trú năm tài khóa Reiwa 8 tính trên thu nhập năm Reiwa 7. Con số 74 vạn yên đang lan truyền trên mạng thuộc cải cách thuế Reiwa 8 và chỉ áp dụng từ năm tài khóa Reiwa 9 (2027) trở đi. Đừng nhầm hai con số này.
Tiền phạt chậm nộp năm 2026 là bao nhiêu?
Trong vòng 1 tháng kể từ ngày sau hạn nộp là 2,8%/năm; sau 1 tháng là 9,1%/năm. Mức này đã tăng so với giai đoạn Reiwa 4–7 (2,4% và 8,7%). Lưu ý thuế địa phương chuyển sang mức cao sau 1 tháng, trong khi thuế quốc gia là sau 2 tháng — nghĩa là thuế cư trú «đắt» lên sớm hơn.
Chưa nộp thuế thì có bị từ chối gia hạn visa không?
Có khả năng. Bộ Nội vụ và Truyền thông ghi rõ đơn xin gia hạn có thể không được cấp phép. Hướng dẫn của Cục Xuất nhập cảnh liệt kê «đã thực hiện nghĩa vụ nộp thuế» là yếu tố xem xét thứ 7, và nêu rằng số tiền chưa nộp lớn hoặc chưa nộp thời gian dài sẽ bị đánh giá tiêu cực. Sửa đổi tháng 6/2026 đã bổ sung ghi chú rằng Cục có thể nhận thông tin nộp thuế từ các cơ quan liên quan để quyết định.
Xin vĩnh trú thì nộp bù có được không?
Về nguyên tắc là không đủ. Hướng dẫn cấp phép vĩnh trú (sửa đổi 24/2/2026) ghi rõ: «ngay cả khi tại thời điểm nộp đơn đã nộp xong, nếu không thực hiện trong thời hạn nộp ban đầu thì về nguyên tắc vẫn bị đánh giá tiêu cực». Người ta xem bạn có nộp đúng hạn hay không, không chỉ xem đã nộp hay chưa.
Nghỉ việc tháng 3 thì thuế cư trú xử lý thế nào?
Nghỉ việc trong khoảng 1/1 đến 30/4 thì bắt buộc thu gộp một lần, không cần bạn đề nghị, miễn là lương hoặc tiền trợ cấp trả đến 31/5 đủ để trừ hết. Nghĩa là toàn bộ phần thuế còn lại của năm tài khóa sẽ bị trừ vào lương cuối. Nếu nghỉ trong khoảng 1/6 đến 31/12 thì phần còn lại chuyển sang nộp thông thường, trừ khi bạn tự đề nghị thu gộp.
Tôi gửi tiền cho bố mẹ ở Việt Nam, có được khấu trừ người phụ thuộc không?
Tùy độ tuổi. Từ 16 đến dưới 30 tuổi hoặc từ 70 tuổi trở lên: chỉ cần giấy tờ quan hệ thân nhân và giấy tờ chuyển tiền. Từ 30 đến dưới 70 tuổi: chỉ được khấu trừ nếu là du học sinh, người khuyết tật, hoặc bạn đã gửi từ 38 vạn yên trở lên trong năm cho riêng người đó. Mức 38 vạn được xét theo từng người, không phải tổng. Giấy tờ tiếng nước ngoài phải có bản dịch tiếng Nhật.
Người quản lý thuế (納税管理人) là gì và khi nào cần?
Là người đang cư trú tại Nhật, thay bạn nhận giấy tờ, nộp thuế và nhận tiền hoàn sau khi bạn về nước. Cần khi bạn xuất cảnh mà chưa nộp hết thuế cư trú. Hạn nộp đơn khác nhau theo địa phương — ví dụ thành phố Kishiwada yêu cầu trước khi xuất cảnh 10 ngày. Nếu bạn đã nộp hết trước khi đi thì không cần thủ tục này.
Về nước mà không nộp đơn chuyển đi thì sao?
Bạn vẫn bị coi là đang cư trú trong thành phố, và sẽ tiếp tục bị đánh thuế cư trú cho cả năm tài khóa tiếp theo. Đây là sai lầm rất phổ biến và rất tốn kém. Hãy luôn nộp 転出届 tại tòa thị chính trước khi rời Nhật.
Thu nhập bao nhiêu thì không phải nộp thuế cư trú?
Với người độc thân sống ở khu vực cấp 1 (23 quận Tokyo, Osaka, Yokohama…), năm tài khóa 2026 là thu nhập lương từ 110 vạn yên trở xuống (tăng từ 100 vạn yên). Với hộ có người phụ thuộc thì ngưỡng cao hơn — ví dụ vợ và 1 con ở khu vực cấp 1 là tổng thu nhập 136 vạn yên. Phân hạng khu vực do điều lệ từng thành phố quy định, hãy hỏi tòa thị chính nơi bạn sống.
Thuế môi trường rừng 1.000 yên là gì?
Là thuế quốc gia, do thành phố thu chung với phần đồng đều của thuế cư trú, áp dụng từ năm tài khóa 2024 và vẫn là 1.000 yên trong năm 2026. Trước đó có khoản phụ thu tái thiết cũng 1.000 yên đã kết thúc, nên tổng số tiền bạn nộp không tăng — chỉ đổi tên khoản mục.
Tóm tắt
- Ngày ấn định là 1 tháng 1. Có địa chỉ tại Nhật ngày đó là có nghĩa vụ nộp cho cả năm, tính trên thu nhập năm trước.
- Thuế cư trú = 5.000 yên cố định + 10% thu nhập (4% tỉnh + 6% thành phố), thu từ tháng 6 đến tháng 5 năm sau.
- Năm 2026: khấu trừ lương tối thiểu là 65 vạn yên (không phải 74 vạn — con số đó là của năm 2027).
- Ngưỡng miễn thuế người độc thân tăng lên 110 vạn yên thu nhập lương ở khu vực cấp 1.
- Tiền phạt chậm nộp năm 2026: 2,8% trong tháng đầu, 9,1% sau đó — đã tăng so với năm ngoái.
- Nghỉ việc tháng 1–4: bị thu gộp một lần, không cần bạn đồng ý. Hãy tính trước khoản này.
- Cục Xuất nhập cảnh có thể nhận thông tin nộp thuế từ tòa thị chính — ghi chú này được bổ sung vào tháng 6/2026.
- Xin vĩnh trú thì «nộp bù» không đủ — người ta xem bạn có nộp đúng hạn hay không.
- Trước khi về nước: hỏi số thuế còn lại, nộp hết hoặc chỉ định người quản lý thuế, và nhớ nộp đơn chuyển đi.
- Gửi tiền cho người thân 30–70 tuổi: phải từ 38 vạn yên/người/năm mới được khấu trừ. Giữ mọi biên lai.
Thuế cư trú không phức tạp — nó chỉ trễ một năm, và chính độ trễ đó khiến người ta bị bất ngờ. Hiểu được mốc ngày 1 tháng 1 và cơ chế trễ một năm là bạn đã tránh được 90% rắc rối. Phần còn lại chỉ là nộp đúng hạn và giữ giấy tờ — hai việc mà, với người nước ngoài đang sống tại Nhật, có giá trị lớn hơn nhiều so với số tiền thuế.
Cẩm Nang Định Cư Nhật Bản 2026 (PDF tiếng Việt)
17 chương · 26 trang · 100 câu tiếng Nhật kèm chữ Nhật · 40 kanji · checklist in được. Ngân hàng, nhà ở, bảo hiểm, My Number, điện thoại, thuế — giải quyết từng bước.
9,99$ 6,99$ với mã JLL30 (giảm 30%)
📥 Tải cẩm nang ngay →⚡ Tải về ngay lập tức · 🛡️ Hoàn tiền 30 ngày · 🔄 Cập nhật 2026 miễn phí
☕ Thấy bài viết hữu ích?
Nếu bài viết giúp ích cho bạn, hãy ủng hộ chúng mình một ly cà phê nhé!
Bài viết này có giúp ích cho bạn? 🍵
Cuộc Sống Nhật là một blog độc lập nhỏ, và mọi bài hướng dẫn đều hoàn toàn miễn phí. Nếu nội dung của chúng tôi giúp bạn tiết kiệm thời gian (hay tránh được rắc rối), bạn có thể mời chúng tôi một tách trà Nhật. Mỗi sự ủng hộ — dù lớn hay nhỏ — đều giúp chúng tôi duy trì các bài hướng dẫn miễn phí, chính xác và luôn cập nhật cho cộng đồng người Việt tại Nhật.
☕ Ủng hộ Cuộc Sống Nhật
コメントを残す