ブログ

  • Cách gọi 110 và 119 ở Nhật: hướng dẫn khẩn cấp cho người Việt (kèm mẫu câu tiếng Nhật)

    Cách gọi 110 và 119 ở Nhật: hướng dẫn khẩn cấp cho người Việt (kèm mẫu câu tiếng Nhật)

    Sống ở Nhật, ai cũng mong không bao giờ phải dùng đến số điện thoại khẩn cấp. Nhưng khi tai nạn, hỏa hoạn hay trộm cắp xảy ra, việc biết trước gọi số nào, nói gì bằng tiếng Nhật có thể cứu mạng bạn hoặc người thân. Bài viết này hướng dẫn đầy đủ cách gọi 110 (cảnh sát)119 (cứu hỏa – cấp cứu) tại Nhật, kèm các mẫu câu tiếng Nhật đơn giản mà người Việt có thể đọc ngay cả khi đang hoảng loạn.

    110 hay 119? Phân biệt trong 3 giây

    Số Gọi khi nào Ai đến
    110 Tai nạn giao thông, trộm cắp, hành hung, người khả nghi, bạo lực Cảnh sát (警察)
    119 Cháy nhà, người bất tỉnh, đau ngực, chấn thương nặng, cần xe cấp cứu Cứu hỏa / xe cấp cứu (消防・救急)

    Cả hai số đều miễn phí, hoạt động 24/7, gọi được từ điện thoại di động, điện thoại công cộng (không cần tiền xu — nhấn nút đỏ khẩn cấp), và gọi được ngay cả khi SIM hết hạn miễn là máy còn sóng.

    Cách gọi 119 xin xe cấp cứu

    Trình tự cuộc gọi

    1. Tổng đài hỏi: 「火事ですか、救急ですか」(Kaji desu ka, kyūkyū desu ka — Cháy hay cấp cứu?)

    2. Trả lời: 「救急です」(Kyūkyū desu) — Tôi cần cấp cứu.

    3. Cho biết địa chỉ: 「住所は◯◯です」(Jūsho wa ◯◯ desu). Nếu không biết địa chỉ, hãy đọc tên tòa nhà, ga tàu, cửa hàng konbini gần nhất — tổng đài có thể định vị qua điện thoại.

    4. Mô tả tình trạng: ai, bao nhiêu tuổi, triệu chứng gì, còn tỉnh không.

    5. Để lại số điện thoại của bạn và không cúp máy cho đến khi tổng đài cho phép.

    Mẫu câu 119 cho người Việt (đọc chậm cũng được)

    • 「救急です」= Kyū-kyū desu = Tôi cần cấp cứu
    • 「意識がありません」= Ishiki ga arimasen = Người bệnh bất tỉnh
    • 「呼吸をしていません」= Kokyū o shite imasen = Không thở
    • 「胸が痛いです」= Mune ga itai desu = Đau ngực
    • 「大量に出血しています」= Tairyō ni shukketsu shite imasu = Chảy máu nhiều
    • 「ベトナム語しか話せません」= Betonamugo shika hanasemasen = Tôi chỉ nói được tiếng Việt

    Xe cấp cứu ở Nhật hoàn toàn miễn phí. Bạn chỉ trả viện phí sau khi đến bệnh viện (có bảo hiểm y tế thì thường chỉ 30%). Đừng vì sợ tốn tiền mà chần chừ gọi 119 khi nguy hiểm đến tính mạng.

    Cách gọi 110 báo cảnh sát

    Trình tự tương tự: tổng đài hỏi chuyện gì xảy ra (何がありましたか), ở đâu, khi nào, bạn là ai. Các mẫu câu hữu ích:

    Mẫu câu 110

    • 「交通事故です」= Kōtsū jiko desu = Có tai nạn giao thông
    • 「泥棒に入られました」= Dorobō ni hairaremashita = Nhà tôi bị trộm
    • 「財布を盗まれました」= Saifu o nusumaremashita = Tôi bị móc ví
    • 「不審者がいます」= Fushinsha ga imasu = Có người khả nghi
    • 「場所は◯◯です」= Basho wa ◯◯ desu = Địa điểm là ◯◯

    Với tai nạn giao thông dù nhỏ, luôn gọi 110 — giấy xác nhận tai nạn (交通事故証明書) là bắt buộc để yêu cầu bảo hiểm bồi thường. Tự thỏa thuận miệng rồi bỏ đi là sai lầm phổ biến và rất thiệt thòi.

    Chưa chắc có cần gọi không? Dùng số tư vấn

    Số Dùng khi Ghi chú
    #7119 Ốm/đau nhưng không chắc có cần xe cấp cứu Y tá tư vấn 24/7, có ở Tokyo và nhiều tỉnh lớn
    #8000 Trẻ em sốt, ốm ban đêm Tư vấn nhi khoa
    #9110 Rắc rối chưa khẩn cấp: lừa đảo, hàng xóm, theo dõi Tư vấn cảnh sát, giờ hành chính

    Hỗ trợ tiếng nước ngoài

    Nhiều trung tâm 119 (đặc biệt Tokyo, Osaka và các thành phố lớn) có dịch vụ thông dịch 3 bên qua điện thoại, hỗ trợ tiếng Anh, tiếng Trung, tiếng Hàn và một số nơi có tiếng Việt. Cứ nói 「ベトナム語をお願いします」(Betonamugo o onegai shimasu — Xin hỗ trợ tiếng Việt) và giữ máy. Nếu bạn nói được tiếng Nhật đơn giản, hãy ưu tiên nói chậm và rõ địa chỉ trước tiên — đó là thông tin quan trọng nhất.

    Chuẩn bị trước từ hôm nay

    Checklist 5 phút có thể cứu mạng

    • Dán địa chỉ nhà bằng tiếng Nhật (kèm cách đọc) lên tủ lạnh và lưu trong điện thoại
    • Lưu sẵn 110, 119, #7119, số đại sứ quán Việt Nam (03-3466-3311) vào danh bạ
    • Ghi nhớ tên ga tàu và cột mốc gần nhà để mô tả vị trí
    • Chụp ảnh thẻ bảo hiểm y tế và thẻ cư trú, lưu trong điện thoại
    • Tải app Safety tips (của Cơ quan Du lịch Nhật) — cảnh báo động đất, có tiếng Việt

    Câu hỏi thường gặp

    Gọi 119 có bị tính phí không?

    Không. Cuộc gọi và xe cấp cứu đều miễn phí. Bạn chỉ trả viện phí khám chữa tại bệnh viện.

    Không nói được tiếng Nhật thì có gọi được không?

    Được. Nói chậm bằng từ khóa đơn giản (kyūkyū desu + địa chỉ), hoặc yêu cầu thông dịch. Tổng đài được huấn luyện để xử lý người nước ngoài.

    Visa của tôi sắp hết hạn, gọi cảnh sát có bị rắc rối không?

    Ưu tiên hàng đầu của 110/119 là cứu người và xử lý vụ việc. Đừng vì lo lắng về tư cách lưu trú mà không dám gọi khi tính mạng bị đe dọa.

  • Thẻ IC (Suica/Pasmo) và cách đi tàu điện ở Nhật: Hướng dẫn A-Z cho người Việt 2026

    Thẻ IC (Suica/Pasmo) và cách đi tàu điện ở Nhật: Hướng dẫn A-Z cho người Việt 2026

    Đi tàu điện là kỹ năng sống còn khi ở Nhật — và thẻ IC (Suica, Pasmo, Icoca…) chính là “chìa khóa vạn năng” giúp bạn đi tàu, xe buýt, mua đồ ở combini chỉ với một cú chạm. Bài viết này hướng dẫn từ A-Z: làm thẻ IC, nạp tiền, cách chuyển tàu không bị lạc, và những mẹo tiết kiệm tiền tàu mà nhiều người Việt chưa biết.

    Thẻ IC là gì? Suica, Pasmo, Icoca khác nhau thế nào?

    Thẻ IC là thẻ trả trước chạm-để-thanh-toán. Suica (JR East) và Pasmo (tàu tư nhân/metro) phổ biến ở vùng Tokyo; Icoca ở vùng Kansai. Tin tốt: chúng dùng chung được trên toàn quốc — thẻ Suica vẫn quẹt được ở Osaka, thẻ Icoca vẫn dùng được ở Tokyo. Chọn loại nào không quan trọng, cứ làm loại của hãng tàu gần nhà.

    3 cách làm thẻ IC

    • ① Máy bán vé tự động ở ga: chọn tiếng Anh → 「新規購入」(mua mới) → đặt cọc 500 yên + số tiền nạp ban đầu. Nhanh nhất, ai cũng làm được
    • ② Thẻ IC trên điện thoại (Mobile Suica/Pasmo): thêm vào Apple Wallet hoặc Google Wallet, nạp tiền bằng thẻ ngân hàng — không cần đặt cọc, không sợ mất thẻ. iPhone: mở Wallet → 「+」→ Giao thông → Suica
    • ③ Thẻ ghi danh (記名式): đăng ký tên + SĐT, mất thẻ có thể làm lại và giữ nguyên số dư — nên chọn nếu dùng thẻ nhựa lâu dài

    Cách nạp tiền (チャージ)

    Nạp ở máy bán vé (bấm チャージ → đặt thẻ → cho tiền mặt vào), ở combini (đưa thẻ cho nhân viên nói “Chāji onegaishimasu” + số tiền), hoặc nạp tự động qua app với Mobile Suica. Mức nạp tối đa của thẻ là 20.000 yên. Lưu ý: máy nạp thẻ nhựa hầu hết chỉ nhận tiền mặt — Mobile Suica thì nạp bằng thẻ tín dụng thoải mái.

    Cách đi tàu không bị lạc: 4 bước

    • ① Tra đường đi bằng app: Google Maps đủ dùng; Yahoo!乗換案内 (Yahoo Transit) chính xác hơn về giờ tàu và số tiền. Nhập ga đi – ga đến, app sẽ chỉ tuyến, số ke (platform) và giá vé
    • ② Qua cổng soát vé: chạm thẻ vào vòng tròn IC sáng xanh. Nghe “pip” là qua; nghe “pip-pip” + cửa đóng = thẻ hết tiền hoặc lỗi → ra máy 精算機 (máy điều chỉnh vé) hoặc gọi nhân viên
    • ③ Xem bảng điện tử: chú ý 「各駅停車」(local – dừng mọi ga), 「快速」(rapid), 「急行」(express – bỏ qua ga nhỏ). Lên nhầm tàu express là lý do lạc số 1!
    • ④ Chuyển tàu: đi theo biển màu của tuyến (mỗi tuyến có màu + ký hiệu riêng, VD: JY = Yamanote). Chuyển giữa các công ty tàu thì quẹt ra rồi quẹt vào cổng mới

    Mẹo tiết kiệm tiền tàu

    • Vé tháng (定期券 teikiken): đi làm/đi học tuyến cố định thì BẮT BUỘC phải làm — rẻ hơn 30-50% so với trả lẻ, đi thoải mái giữa 2 ga đăng ký. Làm ngay ở máy bán vé hoặc trong app Mobile Suica
    • Vé 1 ngày (一日乗車券): đi chơi nhiều nơi trong ngày thì vé 1 ngày của metro (khoảng 600-900 yên) rẻ hơn nhiều so với quẹt lẻ
    • Điểm thưởng: đăng ký JRE POINT (Suica) để tích điểm khi đi tàu và mua sắm — điểm đổi lại được vào thẻ
    • Tránh giờ cao điểm: 7:30-9:00 sáng tàu cực đông; đi sớm hoặc muộn hơn 30 phút sẽ dễ thở hơn nhiều

    Những tình huống hay gặp

    • Hết tiền giữa đường: cứ lên tàu bình thường, đến ga xuống dùng máy 精算機 (fare adjustment) nạp thêm rồi ra cổng
    • Mất thẻ: thẻ ghi danh/Mobile Suica → gọi tổng đài hoặc thao tác trong app để khóa và làm lại (giữ nguyên số dư). Thẻ không ghi danh → mất luôn số dư, coi như mất ví
    • Quên quẹt ra: lần sau quẹt vào sẽ bị lỗi → báo nhân viên ga xử lý, đừng cố nhảy cổng
    • Trả thẻ về nước: hoàn cọc 500 yên + số dư (trừ phí 220 yên) tại quầy của hãng phát hành thẻ

    Checklist cho người mới

    • ☐ Làm thẻ IC (khuyên dùng Mobile Suica nếu có iPhone/Android đời mới)
    • ☐ Cài Google Maps + Yahoo Transit
    • ☐ Nạp sẵn 2.000-3.000 yên
    • ☐ Đi làm/đi học cố định → làm vé tháng teikiken ngay
    • ☐ Nhớ phân biệt local (各停) và express (急行) trước khi lên tàu

    Thành thạo tàu điện là bước đầu tiên để “sống như người bản địa” ở Nhật. Chúc bạn những chuyến đi suôn sẻ! 🚃

  • Cách tìm Baito (việc làm thêm) ở Nhật 2026: Từ giấy phép 28 giờ đến mẹo phỏng vấn

    Cách tìm Baito (việc làm thêm) ở Nhật 2026: Từ giấy phép 28 giờ đến mẹo phỏng vấn

    Đi làm thêm (baito) là cách phổ biến nhất để du học sinh và người mới sang Nhật trang trải cuộc sống. Nhưng tìm baito ở Nhật không giống ở Việt Nam: có giới hạn 28 giờ/tuần, có những giấy tờ bắt buộc, và cách ứng tuyển – phỏng vấn cũng rất “kiểu Nhật”. Bài viết này hướng dẫn từ A đến Z: điều kiện pháp lý, cách tìm việc, mẹo phỏng vấn, và những baito phù hợp khi tiếng Nhật còn yếu.

    Trước tiên: Điều kiện pháp lý để đi làm thêm

    Nếu bạn là du học sinh, bạn cần xin 「資格外活動許可」(shikakugai katsudo kyoka – giấy phép hoạt động ngoài tư cách lưu trú) trước khi đi làm. Xin miễn phí tại sân bay khi nhập cảnh lần đầu, hoặc tại Cục xuất nhập cảnh. Sau khi có giấy phép:

    • Được làm tối đa 28 giờ/tuần (kỳ nghỉ dài của trường: tối đa 8 giờ/ngày)
    • Cấm tuyệt đối làm việc trong ngành giải trí người lớn (pachinko, quán rượu tiếp khách…) — dù chỉ rửa bát
    • Vượt quá 28 giờ có thể bị từ chối gia hạn visa, thậm chí trục xuất — đừng bao giờ liều

    Người có visa vợ/chồng người Nhật, vĩnh trú, định trú: làm không giới hạn. Visa kỹ năng đặc定 (tokutei gino) và kỹ sư: về nguyên tắc không được làm thêm ngoài công việc chính.

    Tìm baito ở đâu? 5 kênh hiệu quả nhất

    ① App và web tìm việc lớn

    Townwork, Baitoru, Indeed, マイナビバイト là các kênh lớn nhất. Lọc theo ga tàu gần nhà + từ khóa 「外国人歓迎」(hoan nghênh người nước ngoài) hoặc 「日本語N3」để tìm nơi thân thiện với người Việt.

    ② Kênh dành riêng cho người nước ngoài

    「NINJA」, 「YOLO JAPAN」, 「WeXpats Jobs」 chuyên đăng việc cho người nước ngoài, nhiều tin không cần tiếng Nhật cao, giao diện có tiếng Việt hoặc tiếng Anh.

    ③ Cộng đồng người Việt

    Các nhóm Facebook việc làm cho người Việt tại Nhật rất sôi động. Ưu điểm: người quen giới thiệu, dễ trúng. Nhược điểm: cẩn thận tin lừa đảo — tuyệt đối tránh những lời mời “việc nhẹ lương cao”, nhận hộ bưu phẩm, cho thuê thẻ ngân hàng — đó là tội phạm.

    ④ Dán trực tiếp tại cửa hàng

    Combini, quán ăn, siêu thị hay dán giấy 「アルバイト募集」ngay cửa. Cứ mạnh dạn hỏi 「アルバイト募集を見たんですが…」— ứng tuyển trực tiếp thường nhanh hơn qua app.

    ⑤ Qua trường học

    Trường tiếng và senmon thường có bảng tin việc làm được kiểm duyệt, an toàn cho người mới sang.

    Baito phù hợp theo trình độ tiếng Nhật

    Trình độ Công việc phù hợp Lương giờ tham khảo
    N5〜N4 (mới sang) Xưởng cơm hộp, rửa bát, dọn khách sạn, giao báo, nông trại 1.100〜1.300 yên
    N3 Bếp quán ăn, thu ngân combini, kho hàng, siêu thị 1.150〜1.400 yên
    N2 trở lên Phục vụ bàn, lễ tân, bán hàng, phiên dịch baito, dạy tiếng Việt 1.300〜1.800 yên

    Lương tối thiểu năm 2026 đã vượt 1.100 yên/giờ ở nhiều tỉnh thành (Tokyo cao hơn). Làm đêm (22h〜5h) được cộng thêm 25%.

    Hồ sơ và phỏng vấn kiểu Nhật

    • Rirekisho (履歴書): mua mẫu ở combini/100 yên hoặc dùng app tạo. Dán ảnh thẻ nghiêm túc, viết chữ cẩn thận, không tẩy xóa
    • Trang phục phỏng vấn: không cần vest, nhưng sạch sẽ gọn gàng — sơ mi trơn là an toàn nhất
    • Đến sớm 10 phút, tắt chuông điện thoại
    • Câu hỏi chắc chắn gặp: 「週に何日働けますか?」(tuần làm được mấy ngày?), 「いつから働けますか?」(khi nào bắt đầu được?), 「日本語はどのくらいできますか?」— chuẩn bị trước câu trả lời ngắn gọn
    • Nghỉ/đến muộn phải báo trước — 無断欠勤 (nghỉ không báo) là điều tối kỵ ở Nhật

    Những quyền lợi bạn cần biết

    • Được trả lương đúng hạn, có bảng lương (給与明細) mỗi tháng
    • Làm quá 6 tiếng/ngày phải có nghỉ giải lao 45 phút
    • Đi làm bằng tàu thường được phụ cấp đi lại (交通費)
    • Bị nợ lương, ép làm quá giờ? Liên hệ 労働基準監督署 (Sở giám sát tiêu chuẩn lao động) — có hỗ trợ tư vấn cho người nước ngoài

    Checklist bắt đầu

    • ☐ Xin 資格外活動許可 (nếu là du học sinh)
    • ☐ Làm thẻ ngân hàng + thẻ My Number
    • ☐ Chuẩn bị rirekisho + ảnh thẻ
    • ☐ Đăng ký Townwork/YOLO JAPAN, lọc 「外国人歓迎」
    • ☐ Luyện 3 câu trả lời phỏng vấn cơ bản
    • ☐ Ghi nhớ: tối đa 28 giờ/tuần!

    Baito không chỉ là tiền — đó còn là lớp học tiếng Nhật thực chiến miễn phí và nơi hiểu văn hóa làm việc Nhật. Chúc bạn sớm tìm được công việc tốt! 💪

  • Sinh con ở Nhật 2026: Thủ tục, chi phí và tiền hỗ trợ 50 vạn yên (hướng dẫn cho người Việt)

    Sinh con ở Nhật 2026: Thủ tục, chi phí và tiền hỗ trợ 50 vạn yên (hướng dẫn cho người Việt)

    Mang thai và sinh con ở Nhật là trải nghiệm khiến nhiều gia đình Việt lo lắng: không biết thủ tục bắt đầu từ đâu, chi phí hết bao nhiêu, và tiếng Nhật y tế thì khó. Nhưng tin tốt là: hệ thống hỗ trợ sinh con của Nhật thuộc loại tốt nhất thế giới, và nếu làm đúng thủ tục, phần lớn chi phí sinh con sẽ được nhà nước hỗ trợ. Bài viết này tổng hợp toàn bộ quy trình từ lúc biết tin có thai đến sau khi bé chào đời — dành riêng cho người Việt đang sống ở Nhật.

    Bước 1: Biết tin có thai — đi khám và nhận Sổ tay mẹ con (母子手帳)

    Khi que thử thai lên 2 vạch, bạn hãy đến phòng khám sản phụ khoa (産婦人科, sanfujinka). Sau khi bác sĩ xác nhận tim thai (thường tuần 6–8), bạn sẽ được cấp giấy chứng nhận mang thai (妊娠届出書) để mang đến tòa thị chính (shiyakusho/kuyakusho) nơi bạn sống.

    Tại đây bạn sẽ nhận được:

    • Sổ tay mẹ con (母子健康手帳, boshi kenko techo) — cuốn sổ ghi lại toàn bộ quá trình mang thai và sức khỏe của bé. Nhiều địa phương có bản song ngữ, hãy hỏi “Betonamugo no boshi techo wa arimasu ka?”
    • Phiếu khám thai miễn phí/giảm giá (妊婦健診受診票) — khoảng 14 phiếu cho 14 lần khám thai định kỳ, giúp giảm phần lớn chi phí khám

    Bước 2: Khám thai định kỳ và chọn nơi sinh

    Lịch khám thai chuẩn ở Nhật: 4 tuần/lần đến tuần 23, 2 tuần/lần đến tuần 35, và mỗi tuần từ tuần 36. Nhờ phiếu hỗ trợ, mỗi lần khám thường chỉ phải trả thêm 0–5.000 yên.

    Về nơi sinh, bạn cần đặt chỗ sớm (thường trước tuần 20). Có 3 lựa chọn: bệnh viện tổng hợp (総合病院, an toàn cho ca có nguy cơ), phòng khám sản chuyên (産院/クリニック, phổ biến nhất, dịch vụ tốt), và nhà hộ sinh (助産院, chỉ cho thai kỳ khỏe mạnh). Nếu tiếng Nhật chưa vững, hãy ưu tiên bệnh viện lớn có hỗ trợ thông dịch hoặc gần cộng đồng người Việt.

    Bước 3: Chi phí sinh con và tiền hỗ trợ 出産育児一時金

    Chi phí sinh thường ở Nhật trung bình khoảng 50–60 vạn yên (sinh mổ có thể cao hơn nhưng được bảo hiểm chi trả 70% phần phẫu thuật + chế độ 高額療養費).

    Điểm quan trọng nhất: nếu bạn có bảo hiểm y tế Nhật (kokumin kenko hoken hoặc shakai hoken), bạn được nhận tiền hỗ trợ sinh con một lần (出産育児一時金) 500.000 yên cho mỗi bé. Hầu hết bệnh viện áp dụng “chế độ chi trả trực tiếp” (直接支払制度) — tiền này được trả thẳng cho bệnh viện, bạn chỉ cần trả phần chênh lệch. Ngoài ra, từ năm 2026 Nhật đã thông qua luật tiến tới miễn phí chi phí sinh thường, đang được triển khai từng bước — hãy hỏi tòa thị chính về chế độ mới nhất khi bạn sinh.

    Bước 4: Sau khi bé chào đời — 4 thủ tục trong 14 ngày

    Đây là giai đoạn nhiều giấy tờ nhất, bạn nên nhờ chồng/vợ hoặc người thân hỗ trợ:

    • ① Khai sinh (出生届): nộp tại tòa thị chính trong vòng 14 ngày kể từ ngày sinh. Mang theo giấy chứng sinh từ bệnh viện, sổ mẹ con, thẻ bảo hiểm
    • ② Xin tư cách lưu trú cho bé: nộp lên Cục xuất nhập cảnh trong vòng 30 ngày — rất quan trọng với gia đình người nước ngoài, đừng quên!
    • ③ Đăng ký khai sinh với Đại sứ quán/Lãnh sự quán Việt Nam: để bé có quốc tịch và hộ chiếu Việt Nam
    • ④ Thêm bé vào bảo hiểm y tế + xin trợ cấp nhi đồng (児童手当): trợ cấp khoảng 15.000 yên/tháng cho bé dưới 3 tuổi, kèm chế độ miễn phí viện phí trẻ em (乳幼児医療費助成) tùy địa phương

    Các khoản tiền và chế độ mẹ Việt hay bỏ sót

    • Tiền nghỉ sinh (出産手当金): nếu bạn đi làm và có shakai hoken — khoảng 2/3 lương trong 98 ngày nghỉ sản
    • Tiền nghỉ chăm con (育児休業給付金): 67% lương trong 6 tháng đầu nghỉ ikuji kyugyo, sau đó 50% — áp dụng cả bố lẫn mẹ
    • Miễn giảm phí bảo hiểm nenkin/kenko hoken trong thời gian nghỉ chăm con
    • Khám sức khỏe miễn phí cho bé (1 tháng, 3-4 tháng, 1 tuổi 6 tháng, 3 tuổi) và lịch tiêm chủng miễn phí — tất cả ghi trong sổ mẹ con

    Mẹo vượt rào cản ngôn ngữ

    Tải app dịch y tế hoặc dùng dịch vụ thông dịch y tế miễn phí của nhiều địa phương (hỏi “iryo tsuyaku”). Học trước các từ khóa: 陣痛 (jintsuu – cơn đau đẻ), 破水 (hasui – vỡ ối), 帝王切開 (teio sekkai – sinh mổ), 無痛分娩 (mutsuu bunben – sinh không đau/gây tê màng cứng, thường tốn thêm 10–20 vạn yên). Nhiều bệnh viện lớn ở Tokyo, Osaka, Nagoya có nhân viên nói tiếng Anh; một số khu vực đông người Việt còn có phòng khám hỗ trợ tiếng Việt.

    Checklist tổng hợp

    • ☐ Khám xác nhận thai → nhận 母子手帳 + phiếu khám
    • ☐ Đặt chỗ bệnh viện sinh trước tuần 20
    • ☐ Đăng ký chế độ chi trả trực tiếp 出産育児一時金 (50 vạn yên)
    • ☐ Khai sinh trong 14 ngày
    • ☐ Xin tư cách lưu trú cho bé trong 30 ngày
    • ☐ Khai sinh với ĐSQ Việt Nam
    • ☐ Xin 児童手当 + bảo hiểm y tế cho bé
    • ☐ Đăng ký 出産手当金・育児休業給付金 với công ty

    Sinh con ở Nhật không đáng sợ như bạn nghĩ — hệ thống ở đây được thiết kế để không ai phải sinh con trong lo lắng về tiền bạc. Chúc mẹ tròn con vuông! 🍼

  • Cách phân loại và vứt rác ở Nhật: Hướng dẫn đầy đủ cho người Việt (2026)

    Cách phân loại và vứt rác ở Nhật: Hướng dẫn đầy đủ cho người Việt (2026)

    Một trong những cú sốc văn hóa lớn nhất khi mới sang Nhật chính là… cách vứt rác. Vứt sai loại, sai ngày, sai túi — hàng xóm phàn nàn, chủ nhà nhắc nhở, thậm chí rác bị trả lại trước cửa. Nhưng đừng lo: chỉ cần nắm được nguyên tắc cơ bản dưới đây, bạn sẽ không bao giờ gặp rắc rối với chuyện rác nữa.

    1. Nguyên tắc quan trọng nhất: mỗi thành phố một quy định

    Quy định phân loại rác ở Nhật do từng thành phố (市/区) quyết định, không giống nhau trên toàn quốc. Khi chuyển đến nơi ở mới, việc đầu tiên nên làm là lấy tờ 「ごみ分別ガイド」(hướng dẫn phân loại rác) tại tòa thị chính hoặc xem trên website của thành phố. Nhiều thành phố lớn như Tokyo, Osaka, Nagoya có cả bản tiếng Việt.

    Ba điều phải nhớ: đúng loại rác – đúng ngày thu gom – đúng túi quy định.

    2. Các loại rác cơ bản

    🔥 Rác đốt được(燃えるゴミ / 可燃ごみ)

    Rác nhà bếp (vỏ rau, đồ ăn thừa), giấy vụn, tã, quần áo cũ rách, vỏ hộp giấy bẩn. Thường thu gom 2 lần/tuần. Rác nhà bếp nên vắt kiệt nước để tránh mùi.

    🔩 Rác không đốt được(燃えないゴミ / 不燃ごみ)

    Đồ kim loại nhỏ, thủy tinh vỡ, gốm sứ, ô dù hỏng, bóng đèn, bình xịt (xịt hết khí trước khi vứt). Thường thu gom 1–2 lần/tháng. Dao kéo hoặc thủy tinh vỡ phải bọc giấy dày và ghi chữ「キケン」(nguy hiểm).

    ♻️ Rác tài nguyên(資源ごみ)

    • Chai nhựa PET: tháo nắp, bóc nhãn, rửa sạch, bóp dẹp
    • Lon nhôm/thép: rửa sạch
    • Chai thủy tinh: rửa sạch, phân theo màu ở một số nơi
    • Giấy báo, bìa carton: buộc gọn bằng dây
    • Khay xốp, túi nilon sạch: nhiều siêu thị có thùng thu hồi riêng

    🛋️ Rác cỡ lớn(粗大ごみ / Sodai gomi)

    Đồ có cạnh dài hơn khoảng 30cm (bàn ghế, nệm, vali, xe đạp…) không được vứt chung với rác thường. Cách xử lý: ① gọi điện hoặc đăng ký online với trung tâm sodai gomi của thành phố → ② mua tem xử lý rác(粗大ごみ処理券)ở combini (thường 200〜2.000 yên) → ③ dán tem và đặt rác đúng nơi, đúng ngày hẹn.

    📺 Đồ điện gia dụng tái chế(家電リサイクル)

    TV, tủ lạnh, máy giặt, máy sấy, điều hòa không vứt được như sodai gomi — phải trả phí tái chế qua cửa hàng điện máy hoặc dịch vụ thu hồi (khoảng 1.000〜5.000 yên tùy loại). Điện thoại, pin, sạc dự phòng mang đến điểm thu hồi ở siêu thị điện máy.

    3. Đúng ngày – đúng giờ – đúng túi

    • Đúng ngày: mỗi khu có lịch riêng (ví dụ: thứ 2 & thứ 5 rác cháy được, thứ 4 rác tài nguyên). Lịch dán ở bảng tin chung cư hoặc app của thành phố.
    • Đúng giờ: vứt trước 8:00 sáng ngày thu gom, không vứt từ đêm hôm trước (quạ và mèo sẽ bới rác).
    • Đúng túi: nhiều thành phố bắt buộc dùng túi chỉ định(指定袋)bán ở siêu thị/combini. Dùng túi thường sẽ không được thu gom.

    4. Những lỗi người Việt hay gặp

    • Vứt rác cỡ lớn cạnh thùng rác chung cư → bị camera ghi lại, phạt hoặc nhắc nhở
    • Không bóc nhãn/nắp chai PET → cả túi bị trả lại
    • Vứt dầu ăn thừa vào bồn rửa → tắc ống, mất tiền sửa. Hãy thấm dầu vào giấy hoặc dùng bột đông dầu(油凝固剤)
    • Vứt rác sai ngày trước khi về nước/chuyển nhà → mất tiền dọn dẹp trừ vào tiền đặt cọc

    5. Từ vựng tiếng Nhật cần nhớ

    • ごみ (gomi) — rác
    • 可燃ごみ (kanen gomi) — rác đốt được
    • 不燃ごみ (funen gomi) — rác không đốt được
    • 資源ごみ (shigen gomi) — rác tái chế
    • 粗大ごみ (sodai gomi) — rác cỡ lớn
    • 指定袋 (shitei bukuro) — túi quy định
    • 収集日 (shūshūbi) — ngày thu gom
    • ごみ置き場 (gomi okiba) — nơi tập kết rác

    Kết luận

    Vứt rác đúng cách là cách đơn giản nhất để sống hòa thuận với hàng xóm Nhật và tránh rắc rối với chủ nhà — đặc biệt khi bạn chuyển nhà hoặc về nước, việc xử lý rác đúng sẽ giúp bạn lấy lại tiền đặt cọc dễ dàng hơn. Hãy lưu bài viết này và kiểm tra lịch rác của khu bạn ngay hôm nay nhé!

  • Lấy lại tiền đặt cọc (敷金) khi trả nhà ở Nhật 2026|Những khoản bạn KHÔNG phải trả

    Trả nhà ở Nhật: cách lấy lại tiền đặt cọc (敷金) nhiều nhất có thể

    Khi trả nhà ở Nhật, nhiều bạn Việt bị trừ gần hết tiền đặt cọc (shikikin) với đủ loại phí sửa chữa — và nghĩ rằng “ở Nhật nó thế”. Không phải thế. Nhật có hướng dẫn chính thức của Bộ Đất đai (国土交通省) quy định rõ: hao mòn tự nhiên do sinh hoạt bình thường là trách nhiệm của CHỦ NHÀ, không phải người thuê. Bài này giúp bạn hiểu mình phải trả gì, không phải trả gì, và làm sao để đòi lại tiền.

    Bạn KHÔNG phải trả cho những thứ này

    ① Tường ố vàng do ánh nắng, dấu vết đồ nội thất đè lên sàn — hao mòn tự nhiên. ② Lỗ đinh ghim nhỏ treo lịch/tranh (mức thông thường). ③ Thiết bị hỏng do hết tuổi thọ (điều hòa cũ, bình nóng lạnh cũ). ④ Chi phí thay chìa khóa và vệ sinh chuyên nghiệp — về nguyên tắc thuộc chủ nhà, trừ khi hợp đồng có điều khoản đặc biệt rõ ràng mà bạn đã đồng ý khi ký.

    Bạn PHẢI trả cho những thứ này

    ① Vết cháy thuốc lá, tường ám khói vàng do hút thuốc trong nhà. ② Vết mốc do không lau nước ngưng tụ, dầu mỡ bếp không vệ sinh lâu ngày. ③ Lỗ thủng tường, kính vỡ do va đập. ④ Vết bẩn/mùi do thú cưng nuôi trái phép. Nguyên tắc: hỏng do bất cẩn hoặc dùng sai → người thuê trả; cũ đi theo thời gian → chủ nhà chịu.

    Khấu hao theo năm ở — con số ít người biết

    Ngay cả khi bạn làm bẩn tường, tiền đền được tính theo giá trị còn lại: giấy dán tường được coi là hết giá trị sau khoảng 6 năm. Nghĩa là nếu bạn ở 6 năm trở lên, phần đền giấy dán tường của bạn gần như bằng 0 (chỉ còn chi phí tượng trưng). Bị đòi 100% tiền thay giấy dán tường sau 7 năm ở? Đó là đòi sai.

    5 việc cần làm để tự bảo vệ

    ① Ngày nhận nhà: chụp ảnh mọi vết xước, vết ố có sẵn (kèm ngày chụp) — đây là bằng chứng mạnh nhất. ② Khi trả nhà, có mặt lúc kiểm tra (立ち会い), không ký giấy trắng. ③ Yêu cầu bảng kê chi tiết từng khoản trừ bằng văn bản. ④ Không đồng ý ngay tại chỗ — nói “mang về xem xét” là quyền của bạn. ⑤ Nếu bị trừ vô lý: nhắc đến hướng dẫn của 国土交通省 (guideline), và có thể gọi trung tâm tư vấn tiêu dùng 188 (miễn phí, có thể nhờ người biết tiếng Nhật gọi giúp).

    Câu nói hữu ích khi thương lượng

    「国土交通省のガイドラインでは、経年劣化は貸主負担のはずです。明細を書面でください。」(Theo hướng dẫn của Bộ Đất đai, hao mòn theo thời gian thuộc trách nhiệm chủ nhà. Xin gửi bảng kê chi tiết bằng văn bản.)— chỉ một câu này thôi, thái độ của bên quản lý thường thay đổi hẳn.

    Tóm tắt

    Đặt cọc không phải tiền cho không. Chụp ảnh ngày nhận nhà, hiểu ranh giới “hao mòn tự nhiên vs làm hỏng”, yêu cầu bảng kê, và đừng ngại nói từ khóa “guideline”. Chúc bạn lấy lại được đúng số tiền của mình.

  • Bão ở Nhật: Hướng dẫn chuẩn bị cho người Việt 2026|計画運休, 5 cấp cảnh báo, nghỉ làm

    Bão ở Nhật: Hướng dẫn chuẩn bị cho người Việt 2026|計画運休, 5 cấp cảnh báo, nghỉ làm

    Bão ở Nhật khác bão ở Việt Nam như thế nào?

    Từ tháng 8 đến tháng 10, Nhật đón hàng loạt cơn bão (台風・taifu). Người Việt mình không lạ gì bão, nhưng ở Nhật có mấy điểm khác cần biết: tàu điện sẽ dừng theo kế hoạch từ trước (計画運休), chính quyền phát cảnh báo theo 5 cấp độ, và mọi thông tin chính thức đều có thể xem bằng tiếng nước ngoài. Bài này tóm gọn những gì cần làm trước, trong và sau bão.

    Hiểu 5 cấp cảnh báo (警戒レベル)

    Cấp 1–2: theo dõi tin tức. Cấp 3: người già, trẻ nhỏ, người bệnh bắt đầu sơ tán. Cấp 4: TẤT CẢ mọi người sơ tán — đừng đợi cấp 5. Cấp 5 nghĩa là thảm họa đang xảy ra, việc di chuyển có thể còn nguy hiểm hơn. Điện thoại của bạn sẽ tự reo chuông cảnh báo khẩn (khá to, đừng hoảng) khi khu vực có lệnh sơ tán.

    計画運休: tàu dừng TRƯỚC khi bão đến

    Đây là điểm dễ bất ngờ nhất. Các hãng tàu (JR, tàu tư nhân) thường thông báo dừng chạy từ 1–2 ngày trước, và dừng từ chiều tối hôm bão đến. Nghĩa là: nếu công ty không cho nghỉ, hãy chủ động hỏi sếp về việc về sớm hoặc làm từ xa trước ngày bão — đừng để kẹt ở ga. Chuyến bay và shinkansen cũng hủy hàng loạt; nếu có lịch bay, kiểm tra email hãng bay từ sớm, đổi vé thường miễn phí trong dịp bão.

    Chuẩn bị trong nhà (làm trước 1 ngày)

    ① Sạc đầy điện thoại và pin dự phòng. ② Trữ nước uống + đồ ăn không cần nấu cho 2–3 ngày (bão hay kèm mất điện). ③ Tắm và giặt sớm. ④ Đổ đầy bồn tắm để có nước dội toilet nếu cúp nước. ⑤ Mang hết đồ ngoài ban công vào nhà — cây cảnh, mắc phơi đồ, thùng rác — vì gió bão biến chúng thành vật bay nguy hiểm (và bạn có thể phải đền nếu làm vỡ kính nhà hàng xóm). ⑥ Dán băng dính hoặc kéo rèm dày để hạn chế kính vỡ văng.

    Trong lúc bão

    Ở trong nhà, tránh xa cửa sổ. Tuyệt đối không ra ngoài xem sông, xem biển — đây là nguyên nhân tử vong phổ biến nhất mỗi mùa bão ở Nhật. Nếu sống gần sông hoặc vùng trũng, sơ tán sớm từ cấp 3–4 đến trường học/nhà văn hóa được chỉ định (tìm 避難所 gần nhà trên Google Maps từ hôm nay, đừng đợi bão).

    Nghỉ làm vì bão: quyền lợi thế nào?

    Không có luật chung bắt công ty trả lương ngày nghỉ bão — tùy quy định từng nơi. Nhưng an toàn là trên hết: nếu tàu dừng và công ty vẫn yêu cầu đến, hãy trao đổi thẳng (có thể xin làm bù, nghỉ phép năm, hoặc làm từ xa). Đừng liều mạng đi làm giữa bão vì ngại.

    Ứng dụng và nguồn tin nên có sẵn

    NHK World (có tiếng Việt cho tin lớn), ứng dụng Yahoo!防災速報, và trang của Cơ quan Khí tượng Nhật (JMA) có bản tiếng Anh. Lưu số khẩn cấp: 119 (cứu hỏa/cấp cứu), 110 (cảnh sát).

    Tóm tắt

    Bão ở Nhật không đáng sợ nếu chuẩn bị đúng: theo dõi cảnh báo từ cấp 3, biết trước lịch dừng tàu, trữ đồ 2–3 ngày, dọn ban công, và tuyệt đối không ra ngoài lúc đỉnh bão. Chia sẻ bài này cho bạn bè mới sang Nhật mùa đầu tiên nhé.

  • Gửi tiền về Việt Nam từ Nhật 2026|Wise, SBI Remit hay ngân hàng? Bẫy tỷ giá cần biết

    Gửi tiền về Việt Nam từ Nhật 2026|Wise, SBI Remit hay ngân hàng? Bẫy tỷ giá cần biết

    Gửi tiền về cho gia đình là một trong những việc quan trọng nhất của người Việt sống ở Nhật. Nhưng nhiều người vẫn đang mất tiền một cách oan uổng mà không hề biết.

    Lý do rất đơn giản: phí gửi tiền không phải là chi phí duy nhất. Bài viết này giải thích cách tính chi phí thật, so sánh các dịch vụ phổ biến, và những điều cần tránh.

    Bẫy lớn nhất: “phí thấp” chưa chắc đã rẻ

    Đây là điều quan trọng nhất trong toàn bộ bài viết. Khi gửi tiền về Việt Nam, bạn mất tiền ở hai chỗ:

    1. Phí gửi Con số hiển thị rõ ràng (ví dụ 460 yên)
    2. Tỷ giá Phần chênh lệch bị giấu trong tỷ giá — đây mới là chỗ mất nhiều tiền

    Một số dịch vụ quảng cáo “miễn phí” nhưng lại áp tỷ giá xấu hơn thị trường. Kết quả là người nhận ở Việt Nam nhận được ít VND hơn, dù bạn không thấy khoản phí nào cả.

    Cách kiểm tra đúng: đừng nhìn phí. Hãy hỏi một câu duy nhất — “Nếu tôi gửi 100.000 yên, gia đình tôi nhận được bao nhiêu VND?” Con số cuối cùng đó mới là sự thật.

    So sánh 3 cách gửi tiền phổ biến

    1. Wise — thường là lựa chọn đầu tiên

    Wise sử dụng tỷ giá giữa (mid-market rate) — tức là tỷ giá thật trên thị trường, không cộng thêm — và tính phí một cách minh bạch, tách riêng. Bạn thấy rõ mình trả bao nhiêu.

    Với các khoản gửi cá nhân số tiền nhỏ, Wise thường là cách giữ được nhiều tiền nhất cho người nhận.

    Lưu ý quan trọng: Wise không hỗ trợ gửi tiền cho công ty (pháp nhân) tại Việt Nam. Nếu bạn cần chuyển tiền cho doanh nghiệp, phải dùng cách khác.

    2. SBI Remit — mạnh ở khoản nhỏ và khi người nhận không có tài khoản

    SBI Remit có mức phí rất cạnh tranh cho Việt Nam: 460 yên cho khoản gửi đến 50.000 yên. Với những ai gửi đều đặn số tiền nhỏ, đây là con số đáng chú ý.

    Điểm mạnh riêng: người nhận không nhất thiết phải có tài khoản ngân hàng. Ở quê, khi bố mẹ không dùng ngân hàng, đây là ưu thế thực sự.

    3. Ngân hàng Nhật — đắt, nhưng có lý do tồn tại

    Chuyển khoản qua ngân hàng Nhật tốn khoảng 2.500–5.000 yên và áp dụng tỷ giá TTS (bất lợi hơn). Rõ ràng là đắt.

    Nhưng ngân hàng vẫn có chỗ đứng: độ tin cậy cao và phù hợp với khoản tiền lớn hoặc mang tính chính thức (mua nhà, đầu tư, giấy tờ cần chứng minh nguồn tiền). Với những việc này, vài nghìn yên phí không phải vấn đề chính.

    Tóm tắt cách chọn

    • Gửi cho gia đình, số tiền vừa phải → Wise
    • Khoản nhỏ, đều đặn / người nhận không có tài khoản → SBI Remit
    • Số tiền lớn, cần giấy tờ chính thức → Ngân hàng

    Quy định của Việt Nam mà bạn cần biết

    Đây là phần nhiều người không biết cho đến khi bị từ chối giao dịch.

    • Giới hạn 25.000 USD/người/năm: Ngân hàng Nhà nước Việt Nam can thiệp vào thị trường để kiềm chế lạm phát, và đặt ra hạn mức này cho mỗi cá nhân.
    • Phải nêu rõ mục đích gửi tiền: ngân hàng nhận ở Việt Nam có thể yêu cầu thông báo cụ thể về mục đích của khoản tiền.

    Nếu bạn gửi số tiền lớn hoặc gửi nhiều lần trong năm, hãy tính toán trước để không bị vướng ở giữa chừng.

    Giấy tờ cần chuẩn bị ở Nhật

    Dù dùng dịch vụ nào, về cơ bản bạn sẽ cần:

    • Thẻ cư trú (在留カード)
    • Giấy tờ xác nhận địa chỉ (thường là My Number hoặc giấy tờ có địa chỉ hiện tại)
    • Tài khoản ngân hàng Nhật đứng tên bạn
    • Thông tin người nhận: họ tên đúng như trên giấy tờ, số tài khoản, tên ngân hàng và chi nhánh

    Tên người nhận phải khớp chính xác với giấy tờ tùy thân của họ. Sai một dấu cũng có thể khiến giao dịch bị treo. Đây là lỗi phổ biến nhất.

    Cảnh báo: tuyệt đối tránh gửi tiền “chui”

    Trong cộng đồng, đôi khi có người nhận gửi tiền hộ với lời hứa “tỷ giá tốt hơn, không cần giấy tờ”. Đây là hoạt động chuyển tiền không có giấy phép và là hành vi vi phạm pháp luật.

    Rủi ro không chỉ là mất tiền:

    • Nếu người đó bỏ trốn, bạn không có cách nào đòi lại vì giao dịch không tồn tại về mặt pháp lý
    • Bạn có thể bị liên đới nếu dòng tiền đó dính đến hoạt động phạm pháp
    • Ảnh hưởng đến tư cách lưu trú của bạn tại Nhật

    Vài nghìn yên tiết kiệm được không đáng để đánh đổi với visa và tương lai của bạn ở Nhật.

    Câu hỏi thường gặp

    Gửi bao lâu thì gia đình nhận được?

    Tùy dịch vụ và thời điểm. Các dịch vụ chuyên chuyển tiền thường nhanh hơn ngân hàng đáng kể. Tuy nhiên giao dịch vào cuối tuần hoặc ngày lễ (cả ở Nhật và Việt Nam) sẽ bị chậm lại. Nếu cần gấp, tránh gửi vào chiều thứ Sáu.

    Nên gửi nhiều lần nhỏ hay một lần lớn?

    Vì phí thường có phần cố định, gửi gộp một lần lớn thường rẻ hơn về tổng chi phí. Nhưng cần cân nhắc hạn mức 25.000 USD/năm và nhu cầu thực tế của gia đình. Đừng chỉ tính phí mà quên tỷ giá.

    Tỷ giá lúc nào tốt nhất?

    Không ai đoán được tỷ giá. Thay vì chờ đợi, hãy tập trung vào việc chọn dịch vụ có tỷ giá minh bạch — đó là phần bạn kiểm soát được. Chênh lệch giữa dịch vụ tốt và dịch vụ xấu thường lớn hơn dao động thị trường ngắn hạn.

    Kết luận

    1. Đừng nhìn phí — hãy hỏi “gia đình nhận được bao nhiêu VND”
    2. Gửi cho gia đình số tiền vừa phải → Wise (tỷ giá giữa, minh bạch)
    3. Khoản nhỏ đều đặn / người nhận không có tài khoản → SBI Remit
    4. Số tiền lớn, cần chính thức → ngân hàng
    5. Nhớ hạn mức 25.000 USD/năm và mục đích gửi
    6. Tuyệt đối không gửi qua người trung gian không có giấy phép

    ※ Bài viết tổng hợp thông tin công khai từ các dịch vụ chuyển tiền tại thời điểm tháng 7/2026. Phí và tỷ giá thay đổi thường xuyên — vui lòng kiểm tra trên trang chính thức của dịch vụ trước khi giao dịch.

    Bài viết liên quan

  • Chuyển nhà ở Nhật: danh sách thủ tục đầy đủ, chi phí và 6 sai lầm thường gặp

    Chuyển nhà ở Nhật: danh sách thủ tục đầy đủ, chi phí và 6 sai lầm thường gặp

    Chuyển nhà ở Nhật không chỉ là đóng gói đồ đạc. Có một loạt thủ tục hành chính bắt buộc, và nếu bỏ sót, bạn có thể mất bảo hiểm y tế, bị phạt, hoặc gặp rắc rối khi gia hạn visa.

    Bài viết này liệt kê đầy đủ những gì phải làm — trước khi chuyển, tại quận cũ, tại quận mới — kèm thời hạn và giấy tờ cần mang.

    ⚠️ Ba hạn quan trọng nhất

    • Báo chủ nhà trước 1 tháng (thường ghi trong hợp đồng — báo muộn phải trả thêm tiền nhà)
    • Đăng ký chuyển đến (転入届) trong 14 ngày kể từ ngày chuyển
    • Báo địa chỉ mới cho Cục Xuất nhập cảnh trong 14 ngày (bắt buộc với thẻ cư trú)

    Danh sách thủ tục theo thứ tự

    Thời điểm Việc cần làm Nơi làm
    1 tháng trước Báo chấm dứt hợp đồng thuê nhà Chủ nhà / công ty quản lý
    2 tuần trước Đăng ký chuyển đi (転出届) — nhận 転出証明書 Quận cũ (市役所/区役所)
    2 tuần trước Báo ngừng/chuyển điện, gas, nước Gọi điện hoặc đăng ký online
    2 tuần trước Đăng ký chuyển tiếp thư (転居届) Bưu điện (miễn phí, 1 năm)
    Trong 14 ngày sau khi chuyển Đăng ký chuyển đến (転入届) Quận mới
    Cùng lúc Đổi địa chỉ trên thẻ cư trú (在留カード) Quận mới (họ ghi mặt sau thẻ)
    Cùng lúc Chuyển bảo hiểm y tế quốc dân (国民健康保険) Quận mới
    Cùng lúc Chuyển My Number (マイナンバー) Quận mới
    Sau đó Đổi địa chỉ ngân hàng, thẻ tín dụng, điện thoại Online hoặc chi nhánh
    Trong 15 ngày Đổi địa chỉ trên bằng lái xe Đồn cảnh sát gần nhất

    Chi tiết từng bước

    BƯỚC 1 Báo chấm dứt hợp đồng (trước 1 tháng)

    Hầu hết hợp đồng thuê nhà ở Nhật yêu cầu báo trước 1 tháng. Nếu báo muộn, bạn phải trả tiền nhà thêm một tháng dù không ở.

    Kiểm tra hợp đồng (賃貸借契約書) để biết chính xác. Một số hợp đồng yêu cầu báo trước 2 tháng.

    BƯỚC 2 転出届 — Đăng ký chuyển đi (quận cũ)

    Đến quận cũ, nộp đơn 転出届, nhận 転出証明書 (giấy chứng nhận chuyển đi). Không có giấy này, bạn không làm được thủ tục ở quận mới.

    Mang theo: thẻ cư trú, My Number, con dấu (nếu có).

    Có thể làm từ 14 ngày trước ngày chuyển.

    BƯỚC 3 転入届 — Đăng ký chuyển đến (quận mới, trong 14 ngày)

    Đây là thủ tục quan trọng nhất và có thời hạn pháp lý. Phải hoàn thành trong vòng 14 ngày kể từ ngày chuyển đến. Nộp muộn có thể bị phạt hành chính.

    Mang theo: 転出証明書, thẻ cư trú, My Number, hộ chiếu.

    Tại đây họ sẽ ghi địa chỉ mới lên mặt sau thẻ cư trú — đây cũng chính là việc báo cho Cục Xuất nhập cảnh (nên không cần đến Cục riêng).

    BƯỚC 4 Bảo hiểm y tế và hưu trí

    Nếu bạn tham gia 国民健康保険 (bảo hiểm y tế quốc dân), phải trả thẻ cũ ở quận cũ và làm thẻ mới ở quận mới. Nếu bỏ qua, bạn có thể mất bảo hiểm và phải trả 100% viện phí.

    Nếu bạn có bảo hiểm công ty (社会保険), công ty sẽ xử lý — chỉ cần báo địa chỉ mới cho phòng nhân sự.

    BƯỚC 5 Điện, gas, nước, internet

    Gas là quan trọng nhất: khi mở gas ở nhà mới, bắt buộc phải có người ở nhà để nhân viên đến kiểm tra. Đặt lịch trước ít nhất 1 tuần, nếu không bạn sẽ không có nước nóng.

    Điện và nước thường chỉ cần đăng ký online hoặc gọi điện.

    Internet có thể mất 2 tuần đến 1 tháng để lắp — đăng ký sớm nhất có thể.

    Chi phí chuyển nhà ở Nhật

    Khoản Chi phí tham khảo
    Công ty chuyển nhà (1 người, trong thành phố) 30.000–60.000 yên
    Công ty chuyển nhà (mùa cao điểm 3–4) có thể gấp đôi
    Tiền lễ (礼金) nhà mới 0–2 tháng tiền nhà
    Tiền đặt cọc (敷金) 1–2 tháng tiền nhà
    Phí môi giới (仲介手数料) ~1 tháng tiền nhà + thuế
    Phí bảo hiểm hỏa hoạn 15.000–20.000 yên / 2 năm
    Phí đổi khóa 10.000–20.000 yên

    💡 Mẹo tiết kiệm

    • Tránh tháng 3–4: đây là mùa cao điểm ở Nhật, giá chuyển nhà tăng gấp đôi
    • Bỏ đồ cũ trước khi chuyển — càng ít đồ, càng rẻ
    • So sánh giá ít nhất 3 công ty chuyển nhà
    • Tìm nhà 礼金ゼロ (không tiền lễ) — tiết kiệm cả trăm nghìn yên
    • Đồ cồng kềnh (tủ lạnh, máy giặt) có thể mua lại ở nhà mới rẻ hơn là vận chuyển

    Vứt rác cồng kềnh (粗大ごみ)

    Ở Nhật, không được vứt đồ lớn (tủ, giường, xe đạp) ra chỗ rác bình thường. Phải:

    Cách vứt 粗大ごみ

    1. Gọi điện hoặc đăng ký online với quận (粗大ごみ受付センター)
    2. Mua tem xử lý (粗大ごみ処理券) ở konbini — vài trăm đến vài nghìn yên/món
    3. Dán tem lên đồ, để ra điểm hẹn đúng ngày đã đặt

    Vứt bừa bãi có thể bị phạt rất nặng (đây là hành vi bị coi là đổ rác trái phép).

    Sai lầm thường gặp của người Việt

    ❌ Những lỗi hay mắc

    • Quên 転入届 trong 14 ngày → có thể bị phạt, ảnh hưởng khi gia hạn visa
    • Quên trả thẻ bảo hiểm y tế cũ → mất bảo hiểm, phải trả 100% viện phí
    • Không đặt lịch mở gas → không có nước nóng cả tuần
    • Chuyển nhà vào tháng 3–4 → trả gấp đôi tiền
    • Vứt đồ cồng kềnh ra chỗ rác thường → bị phạt
    • Quên đăng ký chuyển tiếp thư ở bưu điện → mất giấy tờ quan trọng (thuế, bảo hiểm)

    Kết luận

    Chuyển nhà ở Nhật có ba mốc thời gian bắt buộc phải nhớ: báo chủ nhà trước 1 tháng, làm 転出届 ở quận cũ, và làm 転入届 ở quận mới trong 14 ngày.

    Chỉ cần hoàn thành ba việc này, mọi thứ còn lại (bảo hiểm, thẻ cư trú, My Number) đều được xử lý cùng lúc tại quận mới.

    Và nếu có thể, tránh chuyển nhà vào tháng 3–4 — bạn sẽ tiết kiệm được vài chục nghìn yên.

    Bài viết liên quan

  • Gia hạn tư cách lưu trú ở Nhật: giấy tờ, quy trình và 5 lỗi khiến bị từ chối

    Gia hạn tư cách lưu trú ở Nhật: giấy tờ, quy trình và 5 lỗi khiến bị từ chối

    Gia hạn tư cách lưu trú (在留資格 – zairyū shikaku) là việc mà mọi người Việt ở Nhật đều phải làm, nhưng lại là việc dễ mắc sai lầm nhất. Nộp muộn, thiếu giấy tờ, hoặc quên đổi tư cách khi chuyển việc — tất cả đều có thể dẫn đến việc bị từ chối, thậm chí mất tư cách lưu trú.

    Bài viết này hướng dẫn từng bước: nộp khi nào, cần giấy tờ gì, chi phí bao nhiêu, và những lỗi thường gặp khiến hồ sơ bị từ chối.

    ⚠️ Ba điều quan trọng nhất

    • Nộp trước 3 tháng tính từ ngày hết hạn (nộp sớm hơn sẽ bị trả lại)
    • Nếu nộp trước ngày hết hạn, bạn được ở lại hợp pháp tối đa 2 tháng trong khi chờ kết quả
    • Đổi việc, đổi ngành nghề, ly hôn — đều phải báo cho Cục Xuất nhập cảnh trong 14 ngày

    Nộp hồ sơ khi nào?

    Thời điểm Việc cần làm
    3 tháng trước ngày hết hạn Bắt đầu nộp được (sớm nhất)
    1–2 tháng trước Thời điểm hợp lý nhất để nộp
    Sau ngày hết hạn Cư trú bất hợp pháp (rất nghiêm trọng)
    Đang chờ kết quả Được ở lại tối đa 2 tháng kể từ ngày hết hạn

    Đừng chờ đến tuần cuối. Cục Xuất nhập cảnh xử lý trung bình 2 tuần đến 1 tháng, nhưng vào mùa cao điểm (tháng 3–4) có thể lâu hơn. Nộp sớm là cách duy nhất để yên tâm.

    Giấy tờ cần chuẩn bị

    Giấy tờ Ghi chú
    Đơn xin gia hạn (在留期間更新許可申請書) Tải trên web Cục Xuất nhập cảnh
    Ảnh 4×3 cm Chụp trong 3 tháng gần nhất
    Hộ chiếu + thẻ cư trú (在留カード) Bản gốc, mang theo khi nộp
    Giấy chứng nhận công việc (在職証明書) Xin ở công ty
    Giấy chứng nhận thu nhập (源泉徴収票 hoặc 課税証明書) Xin ở công ty hoặc quận
    Giấy nộp thuế (納税証明書) Rất quan trọng — xem bên dưới
    Phí 4.000 yên (thu nhập ấn – 収入印紙) Mua tại cửa hàng tiện lợi hoặc bưu điện

    💡 Điều ít người biết: THUẾ quyết định kết quả

    Lý do bị từ chối phổ biến nhất không phải là công việc, mà là chưa đóng thuế cư trú (住民税) hoặc bảo hiểm y tế (国民健康保険). Cục Xuất nhập cảnh kiểm tra rất kỹ. Nếu bạn còn nợ thuế, hãy đóng hết trước khi nộp hồ sơ và mang theo biên lai.

    Quy trình nộp hồ sơ (4 bước)

    BƯỚC 1 Chuẩn bị giấy tờ

    Xin giấy chứng nhận công việc và thu nhập ở công ty (thường mất 1 tuần). Lấy giấy nộp thuế ở quận (市役所/区役所). Kiểm tra kỹ xem có nợ thuế hay bảo hiểm không.

    BƯỚC 2 Nộp tại Cục Xuất nhập cảnh

    Nộp tại Cục Xuất nhập cảnh khu vực nơi bạn sống. Nên đi vào buổi sáng sớm ngày trong tuần; buổi chiều và thứ Hai thường rất đông. Hiện nay cũng có thể nộp online nếu đã đăng ký tài khoản.

    BƯỚC 3 Chờ kết quả

    Thông thường 2 tuần đến 1 tháng. Bạn sẽ nhận được bưu thiếp (はがき) thông báo kết quả. Trong thời gian chờ, bạn vẫn được ở lại hợp pháp (tối đa 2 tháng sau ngày hết hạn).

    BƯỚC 4 Nhận thẻ mới

    Mang bưu thiếp, hộ chiếu, thẻ cư trú cũ và 4.000 yên tiền ấn (収入印紙) đến Cục để nhận thẻ mới. Nhớ mua ấn trước — nhiều người phải quay lại vì quên.

    5 lỗi khiến hồ sơ bị từ chối

    ❌ Những lỗi phổ biến

    • Nợ thuế cư trú hoặc bảo hiểm y tế — lý do bị từ chối số 1
    • Làm thêm quá 28 giờ/tuần (với visa du học) — bị phát hiện qua hồ sơ thuế
    • Công việc không khớp với tư cách lưu trú (ví dụ visa kỹ sư nhưng làm việc tay chân)
    • Không báo đổi việc trong 14 ngày
    • Thu nhập quá thấp so với mức sống (thường cần trên 18–20 vạn yên/tháng)

    Khi đổi việc thì sao?

    Nếu bạn chuyển sang công ty khác nhưng vẫn làm cùng loại công việc, bạn chỉ cần báo trong vòng 14 ngày (届出) — không cần đổi tư cách lưu trú ngay. Nhưng nếu công việc mới khác loại (ví dụ từ kỹ sư sang phục vụ nhà hàng), bạn phải xin đổi tư cách lưu trú (在留資格変更).

    Nhiều người Việt mất tư cách lưu trú vì làm công việc không khớp với visa. Nếu không chắc, hãy hỏi Cục Xuất nhập cảnh hoặc luật sư hành chính (行政書士) trước khi nhận việc mới.

    Chi phí

    Khoản Số tiền
    Phí gia hạn (収入印紙) 4.000 yên
    Giấy tờ ở quận 300–500 yên/loại
    Ảnh thẻ 800–1.000 yên
    Nhờ luật sư hành chính (nếu cần) 30.000–100.000 yên

    Tự làm hoàn toàn được nếu hồ sơ đơn giản. Chỉ nên nhờ 行政書士 khi trường hợp phức tạp (từng bị từ chối, đổi ngành nghề, có vấn đề về thuế).

    Kết luận

    Gia hạn tư cách lưu trú không khó, nhưng không tha thứ cho sự chậm trễ và nợ thuế. Ba nguyên tắc để không bao giờ gặp rắc rối:

    1. Nộp trước 1–2 tháng. 2. Đóng đủ thuế và bảo hiểm. 3. Báo mọi thay đổi trong 14 ngày.

    Ghi ngày hết hạn trên thẻ cư trú vào lịch điện thoại ngay hôm nay, đặt nhắc trước 3 tháng. Đó là việc mất 30 giây nhưng bảo vệ cả cuộc sống của bạn ở Nhật.

    Bài viết liên quan